OspreyElectronics E300 14Gh/s Kaspa Hash Rate
As of , the OspreyElectronics E300 14Gh/s Kaspa Hash Rate earns $-1.20/day mining KHeavyHash at 14 Gh/s drawing 500.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The E300 14Gh/s Kaspa Hash Rate from OspreyElectronics mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 14Gh with a power consumption of 500W.
- Size
- 33.0 x 12.7 x 15.2 cm
- Weight
- 5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.20 | $36.00 |
| Lợi nhuận | $-1.20 | $-36.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
14Gh · 500.0W
|
35.71 j/Gh | $-1.20 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 47 kg |
| Nuclear | 51 kg |
| Hydroelectric | 103 kg |
| Geothermal | 164 kg |
| Solar | 194 kg |
| Biofuels | 993 kg |
| Gas | 2,116 kg |
| Coal | 3,542 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.20 | $36.00 |
| Lợi nhuận | $-1.20 | $-36.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
14Gh · 500.0W
|
35.71 j/Gh | $-1.20 |
The E300 14Gh/s Kaspa Hash Rate from OspreyElectronics mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 14Gh with a power consumption of 500W.
- Size
- 33.0 x 12.7 x 15.2 cm
- Weight
- 5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 47 kg |
| Nuclear | 51 kg |
| Hydroelectric | 103 kg |
| Geothermal | 164 kg |
| Solar | 194 kg |
| Biofuels | 993 kg |
| Gas | 2,116 kg |
| Coal | 3,542 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.