Ebang Ebit E10
As of , the Ebang Ebit E10 earns $-3.38/day mining Sha256 at 18 Th/s drawing 1650.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Ebang Ebit E10 from Ebang mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 18Th with a power consumption of 1650W.
- Chip boards
- 4
- Chip count
- 280
- Chip name
- DW1228
- Chip size
- 10nm
- Chip type
- DW1228
- Dimensions
- 41.8 x 14.6 x 18.9 cm
- Fan(s)
- 2
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- Ebang
- Model
- Ebit E10
- Noise level
- 75db
- Number of chip boards
- 4
- Number of chips
- 280
- Number of fans
- 2
- Power
- 1650W
- Release
- Feb 2018
- Release date
- February 2018
- Size
- 146 x 189 x 418mm
- Voltage
- 12V
- Weight
- 9.8 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.58 | $17.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.96 | $118.80 |
| Lợi nhuận | $-3.38 | $-101.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
18Th · 1650.0W
|
91.67 j/Th | $-3.37 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 156 kg |
| Nuclear | 171 kg |
| Hydroelectric | 342 kg |
| Geothermal | 541 kg |
| Solar | 641 kg |
| Biofuels | 3,278 kg |
| Gas | 6,985 kg |
| Coal | 11,689 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.58 | $17.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.96 | $118.80 |
| Lợi nhuận | $-3.38 | $-101.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
18Th · 1650.0W
|
91.67 j/Th | $-3.37 |
The Ebang Ebit E10 from Ebang mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 18Th with a power consumption of 1650W.
- Chip boards
- 4
- Chip count
- 280
- Chip name
- DW1228
- Chip size
- 10nm
- Chip type
- DW1228
- Dimensions
- 41.8 x 14.6 x 18.9 cm
- Fan(s)
- 2
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- Ebang
- Model
- Ebit E10
- Noise level
- 75db
- Number of chip boards
- 4
- Number of chips
- 280
- Number of fans
- 2
- Power
- 1650W
- Release
- Feb 2018
- Release date
- February 2018
- Size
- 146 x 189 x 418mm
- Voltage
- 12V
- Weight
- 9.8 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 156 kg |
| Nuclear | 171 kg |
| Hydroelectric | 342 kg |
| Geothermal | 541 kg |
| Solar | 641 kg |
| Biofuels | 3,278 kg |
| Gas | 6,985 kg |
| Coal | 11,689 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.