Ebang Ebit E10.3
As of , the Ebang Ebit E10.3 earns $-5.57/day mining Sha256 at 24 Th/s drawing 2640.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Ebang Ebit E10.3 from Ebang mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 24Th with a power consumption of 2640W.
- Chip type
- DW1228
- Dimensions
- 21.5 x 15.1 x 20.2 cm
- Noise level
- 75db
- Number of chip boards
- 4
- Number of chips
- 280
- Number of fans
- 2
- Release date
- July 2019
- Weight
- 9.2 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.77 | $23.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.34 | $190.20 |
| Lợi nhuận | $-5.57 | $-167.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
24Th · 2640.0W
|
110.00 j/Th | $-5.55 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 250 kg |
| Nuclear | 273 kg |
| Hydroelectric | 547 kg |
| Geothermal | 866 kg |
| Solar | 1,026 kg |
| Biofuels | 5,246 kg |
| Gas | 11,176 kg |
| Coal | 18,703 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.77 | $23.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.34 | $190.20 |
| Lợi nhuận | $-5.57 | $-167.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
24Th · 2640.0W
|
110.00 j/Th | $-5.55 |
The Ebang Ebit E10.3 from Ebang mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 24Th with a power consumption of 2640W.
- Chip type
- DW1228
- Dimensions
- 21.5 x 15.1 x 20.2 cm
- Noise level
- 75db
- Number of chip boards
- 4
- Number of chips
- 280
- Number of fans
- 2
- Release date
- July 2019
- Weight
- 9.2 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 250 kg |
| Nuclear | 273 kg |
| Hydroelectric | 547 kg |
| Geothermal | 866 kg |
| Solar | 1,026 kg |
| Biofuels | 5,246 kg |
| Gas | 11,176 kg |
| Coal | 18,703 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.