Cheetah Miner F5
As of , the Cheetah Miner F5 earns $-5.75/day mining Sha256 at 55 Th/s drawing 3135.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The F5 from Cheetah Miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 55Th with a power consumption of 3135W.
- Chip type
- Samsung 10nm ASIC Chip
- Release date
- February 2020
- Size
- 32.3 x 27.2 x 19.7 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.77 | $53.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.52 | $225.60 |
| Lợi nhuận | $-5.75 | $-172.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
55Th · 3135.0W
|
57.00 j/Th | $-7.52 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 297 kg |
| Nuclear | 325 kg |
| Hydroelectric | 650 kg |
| Geothermal | 1,029 kg |
| Solar | 1,218 kg |
| Biofuels | 6,229 kg |
| Gas | 13,272 kg |
| Coal | 22,210 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.77 | $53.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.52 | $225.60 |
| Lợi nhuận | $-5.75 | $-172.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
55Th · 3135.0W
|
57.00 j/Th | $-7.52 |
The F5 from Cheetah Miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 55Th with a power consumption of 3135W.
- Chip type
- Samsung 10nm ASIC Chip
- Release date
- February 2020
- Size
- 32.3 x 27.2 x 19.7 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 297 kg |
| Nuclear | 325 kg |
| Hydroelectric | 650 kg |
| Geothermal | 1,029 kg |
| Solar | 1,218 kg |
| Biofuels | 6,229 kg |
| Gas | 13,272 kg |
| Coal | 22,210 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.