IceRiver AL0
As of , the IceRiver AL0 earns $-0.90/day mining Blake3 at 400 Gh/s drawing 100.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AL0 from IceRiver mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 400Gh with a power consumption of 400W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.06 | $1.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.96 | $28.80 |
| Lợi nhuận | $-0.90 | $-27.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
400Gh · 100.0W
|
0.25 j/Gh | $-0.19 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 38 kg |
| Nuclear | 41 kg |
| Hydroelectric | 82 kg |
| Geothermal | 131 kg |
| Solar | 155 kg |
| Biofuels | 794 kg |
| Gas | 1,693 kg |
| Coal | 2,833 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.06 | $1.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.96 | $28.80 |
| Lợi nhuận | $-0.90 | $-27.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
400Gh · 100.0W
|
0.25 j/Gh | $-0.19 |
The AL0 from IceRiver mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 400Gh with a power consumption of 400W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 38 kg |
| Nuclear | 41 kg |
| Hydroelectric | 82 kg |
| Geothermal | 131 kg |
| Solar | 155 kg |
| Biofuels | 794 kg |
| Gas | 1,693 kg |
| Coal | 2,833 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.