IceRiver KS5L
As of , the IceRiver KS5L earns $-5.93/day mining KHeavyHash at 12 Th/s drawing 3400.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The IceRiver KS5L from IceRiver mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 12Th with a power consumption of 3400W.
- Fan(s)
- 2
- Humidity
- 10 - 90 %
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- IceRiver
- Model
- KS5L
- Noise level
- 75dB
- Power
- 3400W
- Release
- Apr 2024
- Size
- 370 x 198 x 290mm
- Temperature
- 5 - 35 °C
- Weight
- 15000g
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.23 | $66.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.16 | $244.80 |
| Lợi nhuận | $-5.93 | $-177.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
12Th · 3400.0W
|
0.28 j/Gh | $-5.84 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 323 kg |
| Nuclear | 352 kg |
| Hydroelectric | 705 kg |
| Geothermal | 1,116 kg |
| Solar | 1,321 kg |
| Biofuels | 6,756 kg |
| Gas | 14,394 kg |
| Coal | 24,088 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.23 | $66.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.16 | $244.80 |
| Lợi nhuận | $-5.93 | $-177.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
12Th · 3400.0W
|
0.28 j/Gh | $-5.84 |
The IceRiver KS5L from IceRiver mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 12Th with a power consumption of 3400W.
- Fan(s)
- 2
- Humidity
- 10 - 90 %
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- IceRiver
- Model
- KS5L
- Noise level
- 75dB
- Power
- 3400W
- Release
- Apr 2024
- Size
- 370 x 198 x 290mm
- Temperature
- 5 - 35 °C
- Weight
- 15000g
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 323 kg |
| Nuclear | 352 kg |
| Hydroelectric | 705 kg |
| Geothermal | 1,116 kg |
| Solar | 1,321 kg |
| Biofuels | 6,756 kg |
| Gas | 14,394 kg |
| Coal | 24,088 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.