Innosilicon A9 ZMaster
As of , the Innosilicon A9 ZMaster earns $0.58/day mining Equihash at 50 Kh/s drawing 620.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Innosilicon A9 ZMaster from Innosilicon mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 50Kh with a power consumption of 620W.
- Noise level
- 70db
- Release
- June 2018
- Size
- 12.5 x 15.5 x 36 cm
- Weight
- 5.9 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.07 | $62.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.49 | $44.70 |
| Lợi nhuận | $0.58 | $17.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
50Kh · 620.0W
|
12.40 j/Kh | $0.54 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 58 kg |
| Nuclear | 64 kg |
| Hydroelectric | 128 kg |
| Geothermal | 203 kg |
| Solar | 241 kg |
| Biofuels | 1,231 kg |
| Gas | 2,624 kg |
| Coal | 4,391 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.07 | $62.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.49 | $44.70 |
| Lợi nhuận | $0.58 | $17.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
50Kh · 620.0W
|
12.40 j/Kh | $0.54 |
The Innosilicon A9 ZMaster from Innosilicon mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 50Kh with a power consumption of 620W.
- Noise level
- 70db
- Release
- June 2018
- Size
- 12.5 x 15.5 x 36 cm
- Weight
- 5.9 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 58 kg |
| Nuclear | 64 kg |
| Hydroelectric | 128 kg |
| Geothermal | 203 kg |
| Solar | 241 kg |
| Biofuels | 1,231 kg |
| Gas | 2,624 kg |
| Coal | 4,391 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.