Intel ARC A770
As of , the Intel ARC A770 earns $-0.41/day mining BeamHashIII at 27 Hh/s drawing 200.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Intel ARC A770 from Intel mines the BeamHashIII algorithm at a maximum hashrate of 27Hh with a power consumption of 170W.
- Architecture
- Alchemist (Xe-HPG)
- Process
- 6 nm
- Release
- 2022
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.41 | $12.30 |
| Lợi nhuận | $-0.41 | $-12.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Autolykos2
148Mh · 170.0W
|
0.87 j/h | $-0.15 |
|
BeamHashIII
27Hh · 200.0W
|
0.14 j/h | $-0.25 |
|
EquihashZEL
38Hh · 200.0W
|
0.19 j/h | $-0.28 |
|
Zhash
41Hh · 175.0W
|
0.23 j/h | $-0.30 |
|
KHeavyHash
328Mh · 200.0W
|
j/Gh | $-0.48 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 16 kg |
| Nuclear | 17 kg |
| Hydroelectric | 35 kg |
| Geothermal | 55 kg |
| Solar | 66 kg |
| Biofuels | 337 kg |
| Gas | 719 kg |
| Coal | 1,203 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.41 | $12.30 |
| Lợi nhuận | $-0.41 | $-12.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Autolykos2
148Mh · 170.0W
|
0.87 j/h | $-0.15 |
|
BeamHashIII
27Hh · 200.0W
|
0.14 j/h | $-0.25 |
|
EquihashZEL
38Hh · 200.0W
|
0.19 j/h | $-0.28 |
|
Zhash
41Hh · 175.0W
|
0.23 j/h | $-0.30 |
|
KHeavyHash
328Mh · 200.0W
|
j/Gh | $-0.48 |
The Intel ARC A770 from Intel mines the BeamHashIII algorithm at a maximum hashrate of 27Hh with a power consumption of 170W.
- Architecture
- Alchemist (Xe-HPG)
- Process
- 6 nm
- Release
- 2022
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 16 kg |
| Nuclear | 17 kg |
| Hydroelectric | 35 kg |
| Geothermal | 55 kg |
| Solar | 66 kg |
| Biofuels | 337 kg |
| Gas | 719 kg |
| Coal | 1,203 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.