Intel CPU i9-900KF
As of , the Intel CPU i9-900KF earns $-0.15/day mining RandomX at 6.4 Kh/s drawing 135.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Intel CPU i9-900KF from Intel mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 6.4Kh with a power consumption of 135W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.17 | $5.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.32 | $9.60 |
| Lợi nhuận | $-0.15 | $-4.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
6.4Kh · 135.0W
|
j/Mh | $-0.14 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 12 kg |
| Nuclear | 13 kg |
| Hydroelectric | 27 kg |
| Geothermal | 44 kg |
| Solar | 52 kg |
| Biofuels | 268 kg |
| Gas | 571 kg |
| Coal | 956 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.17 | $5.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.32 | $9.60 |
| Lợi nhuận | $-0.15 | $-4.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
6.4Kh · 135.0W
|
j/Mh | $-0.14 |
The Intel CPU i9-900KF from Intel mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 6.4Kh with a power consumption of 135W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 12 kg |
| Nuclear | 13 kg |
| Hydroelectric | 27 kg |
| Geothermal | 44 kg |
| Solar | 52 kg |
| Biofuels | 268 kg |
| Gas | 571 kg |
| Coal | 956 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.