iPollo V1 Classic
As of , the iPollo V1 Classic earns $-2.16/day mining Etchash at 1.55 Gh/s drawing 1240.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The iPollo V1 Classic from IPollo mines the Etchash algorithm at a maximum hashrate of 1.55Gh with a power consumption of 1240W.
- Algorithm
- EtHash
- Also known as
- iPollo V I Classic ETC
- Fan(s)
- 4
- Hashrate
- 1.55 Gh/s
- Humidity
- 5 - 95 %
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- iPollo
- Memory
- 3.8G
- Model
- V1 Classic
- Noise level
- 70dB
- Power
- 1240W
- Release
- Jun 2022
- Size
- 314 x 194 x 290mm
- Temperature
- 5 - 45 °C
- Weight
- 13000g
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.82 | $24.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.98 | $89.40 |
| Lợi nhuận | $-2.16 | $-64.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
1.55Gh · 1240.0W
|
0.00 j/h | $-0.83 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 117 kg |
| Nuclear | 128 kg |
| Hydroelectric | 257 kg |
| Geothermal | 407 kg |
| Solar | 482 kg |
| Biofuels | 2,463 kg |
| Gas | 5,249 kg |
| Coal | 8,784 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.82 | $24.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.98 | $89.40 |
| Lợi nhuận | $-2.16 | $-64.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
1.55Gh · 1240.0W
|
0.00 j/h | $-0.83 |
The iPollo V1 Classic from IPollo mines the Etchash algorithm at a maximum hashrate of 1.55Gh with a power consumption of 1240W.
- Algorithm
- EtHash
- Also known as
- iPollo V I Classic ETC
- Fan(s)
- 4
- Hashrate
- 1.55 Gh/s
- Humidity
- 5 - 95 %
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- iPollo
- Memory
- 3.8G
- Model
- V1 Classic
- Noise level
- 70dB
- Power
- 1240W
- Release
- Jun 2022
- Size
- 314 x 194 x 290mm
- Temperature
- 5 - 45 °C
- Weight
- 13000g
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 117 kg |
| Nuclear | 128 kg |
| Hydroelectric | 257 kg |
| Geothermal | 407 kg |
| Solar | 482 kg |
| Biofuels | 2,463 kg |
| Gas | 5,249 kg |
| Coal | 8,784 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.