Jasminer X4-Q-C
As of , the Jasminer X4-Q-C earns $0.33/day mining Ethash at 900 Mh/s drawing 365.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Jasminer X4-Q-C from Jasminer mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 900Mh with a power consumption of 365W.
- Memory size (VRAM)
- 5GB
- Size
- 43.0 x 10350 x 12.2 cm
- Weight
- 15.5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.21 | $36.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.88 | $26.40 |
| Lợi nhuận | $0.33 | $9.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
900Mh · 365.0W
|
2.47 j/h | $0.37 |
|
Ethash
900Mh · 365.0W
|
0.41 j/Mh | $0.34 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 34 kg |
| Nuclear | 37 kg |
| Hydroelectric | 75 kg |
| Geothermal | 119 kg |
| Solar | 141 kg |
| Biofuels | 725 kg |
| Gas | 1,544 kg |
| Coal | 2,585 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.21 | $36.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.88 | $26.40 |
| Lợi nhuận | $0.33 | $9.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
900Mh · 365.0W
|
2.47 j/h | $0.37 |
|
Ethash
900Mh · 365.0W
|
0.41 j/Mh | $0.34 |
The Jasminer X4-Q-C from Jasminer mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 900Mh with a power consumption of 365W.
- Memory size (VRAM)
- 5GB
- Size
- 43.0 x 10350 x 12.2 cm
- Weight
- 15.5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 34 kg |
| Nuclear | 37 kg |
| Hydroelectric | 75 kg |
| Geothermal | 119 kg |
| Solar | 141 kg |
| Biofuels | 725 kg |
| Gas | 1,544 kg |
| Coal | 2,585 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.