Jasminer X4 Server (450 MH/s)
As of , the Jasminer X4 Server (450 MH/s) earns $0.02/day mining Ethash at 450 Mh/s drawing 240.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Jasminer X4 Server (450 MH/s) from Jasminer mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 450Mh with a power consumption of 240W.
- Memory size (VRAM)
- 5GB
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.60 | $18.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.58 | $17.40 |
| Lợi nhuận | $0.02 | $0.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
450Mh · 240.0W
|
1.88 j/h | $0.04 |
|
Ethash
450Mh · 240.0W
|
0.53 j/Mh | $0.03 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 22 kg |
| Nuclear | 24 kg |
| Hydroelectric | 49 kg |
| Geothermal | 78 kg |
| Solar | 93 kg |
| Biofuels | 476 kg |
| Gas | 1,015 kg |
| Coal | 1,699 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.60 | $18.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.58 | $17.40 |
| Lợi nhuận | $0.02 | $0.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
450Mh · 240.0W
|
1.88 j/h | $0.04 |
|
Ethash
450Mh · 240.0W
|
0.53 j/Mh | $0.03 |
The Jasminer X4 Server (450 MH/s) from Jasminer mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 450Mh with a power consumption of 240W.
- Memory size (VRAM)
- 5GB
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 22 kg |
| Nuclear | 24 kg |
| Hydroelectric | 49 kg |
| Geothermal | 78 kg |
| Solar | 93 kg |
| Biofuels | 476 kg |
| Gas | 1,015 kg |
| Coal | 1,699 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.