NVIDIA A40
As of , the NVIDIA A40 earns $-0.35/day mining Ethash at 83 Mh/s drawing 190.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The NVIDIA A40 from Nvidia mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 83Mh with a power consumption of 190W.
- Architecture
- Ampere
- Process
- 8 nm
- Release
- 2020
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.11 | $3.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.46 | $13.80 |
| Lợi nhuận | $-0.35 | $-10.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
83Mh · 190.0W
|
0.44 j/h | $-0.34 |
|
Ethash
83Mh · 190.0W
|
2.29 j/Mh | $-0.35 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 18 kg |
| Nuclear | 19 kg |
| Hydroelectric | 39 kg |
| Geothermal | 62 kg |
| Solar | 73 kg |
| Biofuels | 377 kg |
| Gas | 804 kg |
| Coal | 1,345 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.11 | $3.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.46 | $13.80 |
| Lợi nhuận | $-0.35 | $-10.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
83Mh · 190.0W
|
0.44 j/h | $-0.34 |
|
Ethash
83Mh · 190.0W
|
2.29 j/Mh | $-0.35 |
The NVIDIA A40 from Nvidia mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 83Mh with a power consumption of 190W.
- Architecture
- Ampere
- Process
- 8 nm
- Release
- 2020
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 18 kg |
| Nuclear | 19 kg |
| Hydroelectric | 39 kg |
| Geothermal | 62 kg |
| Solar | 73 kg |
| Biofuels | 377 kg |
| Gas | 804 kg |
| Coal | 1,345 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.