Nvidia CMP 170HX
As of , the Nvidia CMP 170HX earns $-0.32/day mining Ethash at 161.55 Mh/s drawing 223.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Nvidia CMP 170HX from Nvidia mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 161.55Mh with a power consumption of 223W.
- Architecture
- Ampere
- Process
- 8 nm
- Rated Power
- Unknown
- Release
- Unknown
- TDP
- 250 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.22 | $6.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.54 | $16.20 |
| Lợi nhuận | $-0.32 | $-9.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
161.55Mh · 223.0W
|
0.72 j/h | $-0.32 |
|
Ethash
161.55Mh · 223.0W
|
1.38 j/Mh | $-0.32 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 21 kg |
| Nuclear | 23 kg |
| Hydroelectric | 46 kg |
| Geothermal | 73 kg |
| Solar | 86 kg |
| Biofuels | 442 kg |
| Gas | 943 kg |
| Coal | 1,579 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.22 | $6.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.54 | $16.20 |
| Lợi nhuận | $-0.32 | $-9.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
161.55Mh · 223.0W
|
0.72 j/h | $-0.32 |
|
Ethash
161.55Mh · 223.0W
|
1.38 j/Mh | $-0.32 |
The Nvidia CMP 170HX from Nvidia mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 161.55Mh with a power consumption of 223W.
- Architecture
- Ampere
- Process
- 8 nm
- Rated Power
- Unknown
- Release
- Unknown
- TDP
- 250 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 21 kg |
| Nuclear | 23 kg |
| Hydroelectric | 46 kg |
| Geothermal | 73 kg |
| Solar | 86 kg |
| Biofuels | 442 kg |
| Gas | 943 kg |
| Coal | 1,579 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.