free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0156/KH/d TARIRANDOMX $0.0095/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0152/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0141/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5415/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0721/MH/d KADENA $0.0202/TH/d ETHASH $0.0028/MH/d BLAKE3 $0.0001/GH/d XELISHASHV3 $0.0156/KH/d TARIRANDOMX $0.0095/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0152/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0141/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5415/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0721/MH/d KADENA $0.0202/TH/d ETHASH $0.0028/MH/d BLAKE3 $0.0001/GH/d
Nvidia · GPU · Lyra2REv3 · RELEASED JAN 2021

Nvidia CMP 40HX — Đào tiền điện tử

Nvidia CMP 40HX kiếm được đến $4.16 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Lyra2REv3 ở 28.788491 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($0.01/ngày). Tiêu thụ 72 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

1 minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 55 supported · 21 with live coin price
Lyra2REv3 · $4.16/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $4.33 $129.90
Chi phí
$0.1/kWh
$0.17 $5.10
Lợi nhuận $4.16 $124.80

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
21 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
LYR
Lyra2REv3 ★ Tốt nhất
28.788491 Mh/s · 72.0 W
$4.16
NEO
NeoScrypt
747.352 Kh/s · 85.0 W
$0.05
OCT
Octopus
36.78 Mh/s · 97.0 W
$-0.03
BEA
BeamHashIII
13 Hh/s · 74.0 W
$-0.10
KAW
KAWPOW
12.73125 Mh/s · 102.0 W
$-0.12
AUT
Autolykos2
83.835 Mh/s · 94.0 W
$-0.12
ZHA
Zhash
39 Hh/s · 85.0 W
$-0.15
ETC
Etchash
40.89 Mh/s · 176.0 W
$-0.15
CUC
CuckooCycle
5 Hh/s · 98.0 W
$-0.15
LYR
Lyra2REv2
29.128666 Mh/s · 70.0 W
$-0.17
KEC
Keccak
517.870412 Mh/s · 61.0 W
$-0.17
LYR
Lyra2z
1.10893 Mh/s · 48.0 W
$-0.17
NIS
NIST5
26.776193 Mh/s · 61.0 W
$-0.17
X16
X16R
6.370748 Mh/s · 54.0 W
$-0.17
X16
X16Rv2
16.199048 Mh/s · 72.0 W
$-0.17
CUC
Cuckatoo31
0 Hh/s · 76.0 W
$-0.17
CUC
Cuckatoo32
0 Hh/s · 78.0 W
$-0.17
CUC
Cuckarood29
1 Hh/s · 57.0 W
$-0.17
ETH
Ethash
40.89 Mh/s · 176.0 W
$-0.17
EQU
Equihash210_9
133.375 Hh/s · 78.0 W
$-0.17
BLA
Blake (2s)
3.092953515 Gh/s · 67.0 W
$-0.17
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
28.788491Mh · 72.0W
$4.33 $0.17 $4.16
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
747.352Kh · 85.0W
$0.22 $0.20 $0.02
CFX
CFX
Conflux
Octopus
36.78Mh · 97.0W
$0.14 $0.23 $-0.09
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
13Hh · 74.0W
$0.07 $0.18 $-0.11
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
12.73125Mh · 102.0W
$0.05 $0.24 $-0.19
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
83.835Mh · 94.0W
$0.05 $0.23 $-0.18
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
39Hh · 85.0W
$0.02 $0.20 $-0.18
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
40.89Mh · 176.0W
$0.02 $0.42 $-0.40
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
5Hh · 98.0W
$0.02 $0.24 $-0.22
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
29.128666Mh · 70.0W
$0.17
Equihash(192,7)
21Hh · 88.0W
$0.21
Equihash(210,9)
133Hh · 78.0W
$0.19
HMQ1725
2.665106Mh · 55.0W
$0.13
HoneyComb
32.756Kh · 41.0W
$0.10
Keccak
517.870412Mh · 61.0W
$0.15
Keccak-C
507.23013Mh · 60.0W
$0.14
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
1.10893Mh · 48.0W
$0.12
NIST5
26.776193Mh · 61.0W
$0.15
PHI1612
7.012187Mh · 42.0W
$0.10
ProgPowSERO
11.357718Mh · 96.0W
$0.23
ProgPowZ
11.244605Mh · 95.0W
$0.23
Skein2
230.492331Mh · 60.0W
$0.14
Skunkhash
9.666518Mh · 55.0W
$0.13
SonoA
574.155Kh · 55.0W
$0.13
TimeTravel10
21.284867Mh · 64.0W
$0.15
Tribus
23.962135Mh · 53.0W
$0.13
Ubqhash
41.876641Mh · 104.0W
$0.25
X15
3.517482Mh · 56.0W
$0.13
X16R
6.370748Mh · 54.0W
$0.13
X16RT
3.907055Mh · 60.0W
$0.14
X16Rv2
16.199048Mh · 72.0W
$0.17
X16S
3.962272Mh · 52.0W
$0.12
X17
3.885746Mh · 55.0W
$0.13
Xevan
1.269882Mh · 52.0W
$0.12
Cuckatoo31
0Hh · 76.0W
$0.18
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 78.0W
$0.19
X22i
32.762Kh · 0.0W
Cuckaroo29b
2Hh · 80.0W
$0.19
vProgPow
6.165912Mh · 99.0W
$0.24
X21S
2.883673Mh · 52.0W
$0.12
Hex
3.88904Mh · 56.0W
$0.13
Cuckarood29
1Hh · 57.0W
$0.14
HeavyHash
40.158453Mh · 49.0W
$0.12
Chukwa
100.326Kh · 113.0W
$0.27
Ethash
40.89Mh · 176.0W
$0.42
Equihash210_9
133.375Hh · 78.0W
$0.19
Blake (2s)
3.092953515Gh · 67.0W
$0.16
Argon2d4096
35.224Kh · 88.0W
$0.21
BCD
4.567354Mh · 58.0W
$0.14
C11
5.793943Mh · 57.0W
$0.14
CNReverseWaltz
109Hh · 45.0W
$0.11
Chukwa2
33.72Kh · 112.0W
$0.27
Cortex
0Hh · 90.0W
$0.22
Equihash(125,4)
24Hh · 88.0W
$0.21
Equihash(144,5)
39Hh · 85.0W
$0.20
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
C
Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · KAWPOW (RVN) · Lyra2REv3 (VTC) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
S
Suprnova
KAWPOW (RVN) · Lyra2REv3 (VTC) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia CMP 40HX

Nvidia CMP 40HX có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia CMP 40HX thu $4.16/ngày khi đào Lyra2REv3 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia CMP 40HX đào được thuật toán nào?

Nvidia CMP 40HX đào được 55 thuật toán; Lyra2REv3 hiệu quả nhất, tạo $4.33/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia CMP 40HX tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia CMP 40HX tiêu thụ 72W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.17/ngày tiền điện.