free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5392/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0227/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0025/MH/d XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5392/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0227/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0025/MH/d
Nvidia · GPU · KAWPOW · RELEASED JAN 2021

Nvidia CMP 50HX — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.21
Doanh thu /day
$0.33
30.95 RVN/day
Chi phí $0.54 @ $0.1/kWh
Hashrate
31.12Mh/s
KAWPOW
Power · Efficiency
224.0W
0.14 j/h

Nvidia CMP 50HX lỗ $0.35 mỗi ngày khi đào KAWPOW ở tốc độ 31.12 Mh/s và tiêu thụ 224.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓

Nvidia CMP 50HX đào KAWPOW hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 53 supported · 25 with live coin price
KAWPOW · $-0.35/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
53 total · 25 with live price
KAW
KAWPOW ★ Best
31.12 Mh/s · 224.0 W · 0.14 J/
Net / day
$-0.35
OCT
Octopus
11.232398 Mh/s · 131.0 W · 0.09 J/
Net / day
$-0.38
BEA
BeamHashIII
35 Hh/s · 217.0 W · 0.16 J/
Net / day
$-0.40
CUC
CuckooCycle
10 Hh/s · 218.0 W · 0.05 J/
Net / day
$-0.42
AUT
Autolykos2
94.053781 Mh/s · 190.0 W · 0.50 J/
Net / day
$-0.48
ETC
Etchash
54.12 Mh/s · 180.0 W · 0.30 J/
Net / day
$-0.50
RAN
RandomX
1.093 Kh/s · 197.0 W
Net / day
$-0.51
NEX
NexaPoW
41.122547 Mh/s · 221.0 W · 5.37 J/M
Net / day
$-0.52
LYR
Lyra2REv2
71.531283 Mh/s · 215.0 W · 3.01 J/M
Net / day
$-0.53
KHE
KHeavyHash
747.518016 Mh/s · 223.0 W
Net / day
$-0.54
NEO
NeoScrypt
1.73779 Mh/s · 229.0 W · 0.01 J/
Net / day
$-0.54
KEC
Keccak
1.48373136 Gh/s · 224.0 W · 0.01 J/
Net / day
$-0.54
VER
VerusHash
8.51459 Mh/s · 188.0 W · 0.05 J/
Net / day
$-0.54
CUC
Cuckarood29
1.9 Hh/s · 192.0 W · 101.05 J/H
Net / day
$-0.54
X16
X16R
17.20334 Mh/s · 199.0 W · 0.09 J/
Net / day
$-0.54
DYN
DynexSolve
5.328 Kh/s · 143.0 W · 26.84 J/K
Net / day
$-0.54
LYR
Lyra2z
3.20863 Mh/s · 128.0 W · 0.03 J/
Net / day
$-0.54
ETH
Ethash
54.12 Mh/s · 180.0 W · 3.33 J/M
Net / day
$-0.54
EQU
Equihash210_9
376 Hh/s · 222.0 W · 0.59 J/H
Net / day
$-0.54
ZHA
Zhash
101 Hh/s · 224.0 W · 0.45 J/
Net / day
$-0.54
NIS
NIST5
43.6858 Mh/s · 218.0 W · 4.99 J/M
Net / day
$-0.54
CUC
Cuckatoo31
1 Hh/s · 226.0 W · 226.00 J/H
Net / day
$-0.54
BLA
Blake (2s)
8.692930736 Gh/s · 224.0 W · 0.04 J/
Net / day
$-0.54
X16
X16Rv2
9.70908 Mh/s · 179.0 W · 0.05 J/
Net / day
$-0.54
EQU
Equihash192_7
30.497 Hh/s · 217.0 W · 7.12 J/H
Net / day
$-0.54
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ KAWPOW

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

KAWPOW chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.19 $5.70
Chi phí
$0.1/kWh
$0.54 $16.20
Lợi nhuận $-0.35 $-10.50
Mineable coins
53 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
31.12Mh · 224.0W
$0.19 $0.54 $-0.35
CFX
CFX
Conflux
Octopus
11.232398Mh · 131.0W
$0.16 $0.31 $-0.15
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
35Hh · 217.0W
$0.14 $0.52 $-0.38
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
10Hh · 218.0W
$0.12 $0.52 $-0.40
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
94.053781Mh · 190.0W
$0.06 $0.46 $-0.40
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
54.12Mh · 180.0W
$0.04 $0.43 $-0.39
XMR
XMR
Monero
RandomX
1.093Kh · 197.0W
$0.03 $0.47 $-0.44
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
41.122547Mh · 221.0W
$0.02 $0.53 $-0.51
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
71.531283Mh · 215.0W
$0.01 $0.52 $-0.51
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
747.518016Mh · 223.0W
$0.54
Curvehash
9.59665Mh · 222.0W
$0.53
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
1.73779Mh · 229.0W
$0.55
X17
10.257302Mh · 185.0W
$0.44
Keccak
1.48373136Gh · 224.0W
$0.54
PHI1612
18.373182Mh · 164.0W
$0.39
Equihash(125,4)
65Hh · 224.0W
$0.54
TimeTravel10
57.10385Mh · 223.0W
$0.54
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
8.51459Mh · 188.0W
$0.45
Tribus
52.626567Mh · 160.0W
$0.38
X16S
10.3291Mh · 187.0W
$0.45
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
31.000657Mh · 227.0W
$0.54
ProgPowZ
28.941479Mh · 224.0W
$0.54
Ubqhash
47.66303Mh · 208.0W
$0.50
Cuckarood29
1.9Hh · 192.0W
$0.46
Equihash(210,9)
376Hh · 222.0W
$0.53
Keccak-C
1.4651Gh · 223.0W
$0.54
X16R
17.20334Mh · 199.0W
$0.48
Equihash(192,7)
30Hh · 217.0W
$0.52
GhostRider
915Hh · 131.0W
$0.31
DynexSolve
5.328Kh · 143.0W
$0.34
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
3.20863Mh · 128.0W
$0.31
Ethash
54.12Mh · 180.0W
$0.43
Equihash210_9
376Hh · 222.0W
$0.53
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
101Hh · 224.0W
$0.54
BCD
10.508252Mh · 153.0W
$0.37
NIST5
43.6858Mh · 218.0W
$0.52
X21S
7.505757Mh · 165.0W
$0.40
Cuckatoo31
1Hh · 226.0W
$0.54
SHA256DT
2.82440006Gh · 221.0W
$0.53
Blake (2s)
8.692930736Gh · 224.0W
$0.54
X16Rv2
9.70908Mh · 179.0W
$0.43
HeavyHash
117.777183Mh · 131.0W
$0.31
Equihash192_7
30.497Hh · 217.0W
$0.52
Radiant
1.041749319Gh · 226.0W
$0.54
Equihash(144,5)
77Hh · 226.0W
$0.54
Argon2d4096
57.748Kh · 223.0W
$0.54
Xevan
3.188779Mh · 154.0W
$0.37
ProgPowSERO
29.149Mh · 222.0W
$0.53
HMQ1725
6.432981Mh · 171.0W
$0.41
Skein2
497.2532Mh · 200.0W
$0.48
X16RT
10.309456Mh · 157.0W
$0.38
Memehash
58.7911Mh · 204.0W
$0.49
C11
14.9781Mh · 159.0W
$0.38
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
SupportXMR SupportXMR
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
Nvidia CMP 50HX · Nvidia · KAWPOW
Power draw
224 W
Hashrate
31.12Mh/s
on KAWPOW
Best efficiency
0.14 J/
on KAWPOW
Algos supported
53
25 with live coin price
Device type
GPU
Released
Jan 2021
Manufacturer
Nvidia
Cost / day
$0.54
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia CMP 50HX

Nvidia CMP 50HX có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia CMP 50HX thu $-0.35/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

Nvidia CMP 50HX đào được thuật toán nào?

Nvidia CMP 50HX đào được 53 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.19/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia CMP 50HX tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia CMP 50HX tiêu thụ 224W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.54/ngày tiền điện.