NVIDIA GTX 980
As of , the NVIDIA GTX 980 earns $-0.52/day mining NeoScrypt at 740 Kh/s drawing 220.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The NVIDIA GTX 980 from Nvidia mines the NeoScrypt algorithm at a maximum hashrate of 740Kh with a power consumption of 220W.
- Architecture
- Maxwell
- Process
- 28 nm
- Release
- 2014
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.01 | $0.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.53 | $15.90 |
| Lợi nhuận | $-0.52 | $-15.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Zhash
31Hh · 220.0W
|
0.14 j/h | $-0.44 |
|
NeoScrypt
740Kh · 220.0W
|
3.36 j/h | $-0.46 |
|
BeamHashIII
7Hh · 220.0W
|
0.03 j/h | $-0.47 |
|
KAWPOW
2.1Mh · 220.0W
|
0.01 j/h | $-0.50 |
|
Etchash
20Mh · 220.0W
|
0.09 j/h | $-0.50 |
|
Equihash
312Hh · 220.0W
|
j/Kh | $-0.52 |
|
Blake3
1.74Gh · 220.0W
|
126.44 j/Gh | $-0.53 |
|
Lbry
180Mh · 220.0W
|
j/Gh | $-0.53 |
|
Lyra2REv2
26.97Mh · 220.0W
|
8.16 j/Mh | $-0.53 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 20 kg |
| Nuclear | 22 kg |
| Hydroelectric | 45 kg |
| Geothermal | 72 kg |
| Solar | 85 kg |
| Biofuels | 437 kg |
| Gas | 931 kg |
| Coal | 1,558 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.01 | $0.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.53 | $15.90 |
| Lợi nhuận | $-0.52 | $-15.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Zhash
31Hh · 220.0W
|
0.14 j/h | $-0.44 |
|
NeoScrypt
740Kh · 220.0W
|
3.36 j/h | $-0.46 |
|
BeamHashIII
7Hh · 220.0W
|
0.03 j/h | $-0.47 |
|
KAWPOW
2.1Mh · 220.0W
|
0.01 j/h | $-0.50 |
|
Etchash
20Mh · 220.0W
|
0.09 j/h | $-0.50 |
|
Equihash
312Hh · 220.0W
|
j/Kh | $-0.52 |
|
Blake3
1.74Gh · 220.0W
|
126.44 j/Gh | $-0.53 |
|
Lbry
180Mh · 220.0W
|
j/Gh | $-0.53 |
|
Lyra2REv2
26.97Mh · 220.0W
|
8.16 j/Mh | $-0.53 |
The NVIDIA GTX 980 from Nvidia mines the NeoScrypt algorithm at a maximum hashrate of 740Kh with a power consumption of 220W.
- Architecture
- Maxwell
- Process
- 28 nm
- Release
- 2014
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 20 kg |
| Nuclear | 22 kg |
| Hydroelectric | 45 kg |
| Geothermal | 72 kg |
| Solar | 85 kg |
| Biofuels | 437 kg |
| Gas | 931 kg |
| Coal | 1,558 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.