free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0287/TH/d XELISHASHV3 $0.0277/KH/d TARIRANDOMX $0.0446/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0113/MH/d KARLSENHASHV2 $9.3179/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d KADENA $0.0379/TH/d PEARLHASH $0.0287/TH/d XELISHASHV3 $0.0277/KH/d TARIRANDOMX $0.0446/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0113/MH/d KARLSENHASHV2 $9.3179/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d KADENA $0.0379/TH/d
● Nvidia · GPU · Zhash · RELEASED JAN 2017

Nvidia P102-100 — Đào tiền điện tử

Nvidia P102-100 lỗ đến $0.11 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower KAWPOW. Tùy chọn khác: đào Zhash ở 69 Hh/s ($-0.21/ngày). Tiêu thụ 181 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

● 2 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 81 supported · 23 with live coin price
Zhash · $-0.21/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.22 $6.60
Chi phí
$0.1/kWh
$0.43 $12.90
Lợi nhuận $-0.21 $-6.30

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
23 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Zhash hashing algorithm logo
Zhash ★ Tốt nhất
69 Hh/s · 181.0 W
$-0.21
KAWPOW hashing algorithm logo
22.132418 Mh/s · 200.0 W
$-0.28
Autolykos2 hashing algorithm logo
81.471808 Mh/s · 166.0 W
$-0.33
Etchash hashing algorithm logo
44.547435 Mh/s · 220.0 W
$-0.40
EQU
40 Hh/s · 181.0 W
$-0.43
EQU
290 Hh/s · 195.0 W
$-0.43
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
50.874107 Mh/s · 161.0 W
$-0.43
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
48.838724 Mh/s · 163.0 W
$-0.43
Lyra2z hashing algorithm logo
3.986736 Mh/s · 165.0 W
$-0.43
X16
35.00033 Mh/s · 219.0 W
$-0.43
X16
29.624885 Mh/s · 188.0 W
$-0.43
CUC
1 Hh/s · 165.0 W
$-0.43
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0 Hh/s · 189.0 W
$-0.43
CuckooCycle hashing algorithm logo
5 Hh/s · 163.0 W
$-0.43
CUC
4 Hh/s · 151.0 W
$-0.43
CRY
1.777 Kh/s · 181.0 W
$-0.43
CRY
906 Hh/s · 159.0 W
$-0.43
CUC
6 Hh/s · 161.0 W
$-0.43
BEA
43 Hh/s · 177.0 W
$-0.43
CUC
161 Hh/s · 162.0 W
$-0.43
CUC
4 Hh/s · 185.0 W
$-0.43
Ethash hashing algorithm logo
44.547435 Mh/s · 220.0 W
$-0.43
Eaglesong hashing algorithm logo
896.533333 Mh/s · 168.0 W
$-0.43
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
69Hh · 181.0W
$0.22 $0.43 $-0.21
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
22.132418Mh · 200.0W
$0.15 $0.48 $-0.33
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
81.471808Mh · 166.0W
$0.10 $0.40 $-0.30
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
44.547435Mh · 220.0W
$0.03 $0.53 $-0.50
—
Argon2d4096
42.589Kh · 247.0W
— $0.59 —
—
BCD
32.577607Mh · 196.0W
— $0.47 —
—
C11
38.560424Mh · 227.0W
— $0.54 —
—
CNReverseWaltz
992Hh · 145.0W
— $0.35 —
—
Cortex
0Hh · 212.0W
— $0.51 —
—
Equihash(125,4)
44Hh · 161.0W
— $0.39 —
—
Equihash(144,5)
69Hh · 182.0W
— $0.44 —
—
Equihash(192,7)
40Hh · 181.0W
— $0.43 —
—
Equihash(210,9)
290Hh · 195.0W
— $0.47 —
—
HMQ1725
17.191171Mh · 229.0W
— $0.55 —
—
HoneyComb
62.895356Mh · 170.0W
— $0.41 —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
50.874107Mh · 161.0W
— $0.39 —
—
Lyra2REv3
48.838724Mh · 163.0W
— $0.39 —
ACM
ACM ⚠
Actinium
Lyra2z
3.986736Mh · 165.0W
— $0.40 —
—
PHI1612
41.408203Mh · 163.0W
— $0.39 —
—
ProgPowSERO
23.284285Mh · 227.0W
— $0.54 —
—
Skunkhash
58.809455Mh · 168.0W
— $0.40 —
—
TimeTravel10
32.81753Mh · 208.0W
— $0.50 —
—
Tribus
129.508053Mh · 169.0W
— $0.41 —
—
Ubqhash
47.706285Mh · 202.0W
— $0.48 —
—
X15
6.783744Mh · 161.0W
— $0.39 —
—
X16R
35.00033Mh · 219.0W
— $0.53 —
—
X16RT
40.325172Mh · 229.0W
— $0.55 —
—
X16Rv2
29.624885Mh · 188.0W
— $0.45 —
—
X16S
28.67457Mh · 161.0W
— $0.39 —
—
X17
28.01646Mh · 230.0W
— $0.55 —
—
Xevan
6.150334Mh · 179.0W
— $0.43 —
—
Cuckatoo31
1Hh · 165.0W
— $0.40 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 189.0W
— $0.45 —
—
X22i
15.999975Mh · 222.0W
— $0.53 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
5Hh · 163.0W
— $0.39 —
—
X21S
20.25012Mh · 188.0W
— $0.45 —
—
Hex
17.087325Mh · 168.0W
— $0.40 —
—
Cuckarood29
4Hh · 151.0W
— $0.36 —
—
Chukwa
96.548Kh · 221.0W
— $0.53 —
—
Skein
853.484922Mh · 227.0W
— $0.54 —
—
Allium
10.391031Mh · 185.0W
— $0.44 —
—
CryptoNightFast
1.639Kh · 134.0W
— $0.32 —
—
CryptoNightGPU
1.777Kh · 181.0W
— $0.43 —
—
CryptoNightHaven
953Hh · 142.0W
— $0.34 —
—
CryptoNightHeavy
953Hh · 138.0W
— $0.33 —
—
CryptoNightLiteV7
1.881Kh · 149.0W
— $0.36 —
—
CryptoNightR
906Hh · 159.0W
— $0.38 —
—
CryptoNightSaber
758Hh · 155.0W
— $0.37 —
—
CryptoNightStelliteV4
782Hh · 132.0W
— $0.32 —
—
CryptoNightV7
928Hh · 137.0W
— $0.33 —
—
CryptoNightV8
904Hh · 164.0W
— $0.39 —
—
Equihash(96,5)
20.856Kh · 143.0W
— $0.34 —
—
EquihashBTCZ
69Hh · 203.0W
— $0.49 —
—
EquihashSAFE
0Hh · 0.0W
— — —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
17.121142Mh · 183.0W
— $0.44 —
—
CryptoNightConceal
1.771Kh · 135.0W
— $0.32 —
—
Equihash(150,5)
29Hh · 193.0W
— $0.46 —
—
CryptoNightAlloy
140Hh · 80.0W
— $0.19 —
—
CryptoNightArto
133Hh · 69.0W
— $0.17 —
—
CryptoNightHeavyX
67Hh · 86.0W
— $0.21 —
—
CryptoNightStelliteV5
470Hh · 86.0W
— $0.21 —
—
CryptoNightTurtle
7.354Kh · 169.0W
— $0.41 —
—
Cuckaroo29S
5Hh · 209.0W
— $0.50 —
—
Cuckaroo29
6Hh · 161.0W
— $0.39 —
—
Argon2d-dyn
216.599Kh · 220.0W
— $0.53 —
—
Argon2d250
772.317Kh · 173.0W
— $0.42 —
—
BeamHashII
43Hh · 177.0W
— $0.42 —
—
Equihash+Scrypt
30.119Kh · 186.0W
— $0.45 —
—
X25X
5.569651Mh · 160.0W
— $0.38 —
—
ChukwaWRKZ
0Hh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightZLS
995Hh · 157.0W
— $0.38 —
—
ScryptSIPC
625.214Kh · 0.0W
— — —
—
X16RTVEIL
36.824741Mh · 165.0W
— $0.40 —
—
CryptoNightUPX2
30.388Kh · 153.0W
— $0.37 —
—
CuckooBFC
161Hh · 162.0W
— $0.39 —
—
Cuckaroom29
4Hh · 185.0W
— $0.44 —
—
cuckARoo24
142Hh · 196.0W
— $0.47 —
—
Ethash
44.547435Mh · 220.0W
— $0.53 —
—
Tensority
3Hh · 196.0W
— $0.47 —
—
Blake (2s-Kadena)
1.03904625Gh · 167.0W
— $0.40 —
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
896.533333Mh · 168.0W
— $0.40 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
CuckooCycle (AE) · Eaglesong (CKB) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
LTZ (LTZ) cryptocurrency logo
LTZ · LTZ
Hashrate mạng 576.00 H/s
Tỷ lệ trong mạng 11.9792%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.11
Tốt hơn đào $0.10/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia P102-100

Nvidia P102-100 có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, Nvidia P102-100 thu $-0.21/ngày khi đào Zhash ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

Nvidia P102-100 đào được thuật toán nào?

Nvidia P102-100 đào được 81 thuật toán; Zhash hiệu quả nhất, tạo $0.22/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia P102-100 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia P102-100 tiêu thụ 181W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.43/ngày tiền điện.