NVIDIA Quadro RTX 4000 8GB
As of , the NVIDIA Quadro RTX 4000 8GB earns $-0.15/day mining Ethash at 37 Mh/s drawing 83.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The NVIDIA Quadro RTX 4000 8GB from Nvidia mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 37Mh with a power consumption of 83W.
- Architecture
- Ada Lovelace
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.05 | $1.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.20 | $6.00 |
| Lợi nhuận | $-0.15 | $-4.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
37Mh · 83.0W
|
0.45 j/h | $-0.15 |
|
Ethash
37Mh · 83.0W
|
2.24 j/Mh | $-0.15 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 7 kg |
| Nuclear | 8 kg |
| Hydroelectric | 17 kg |
| Geothermal | 27 kg |
| Solar | 32 kg |
| Biofuels | 164 kg |
| Gas | 351 kg |
| Coal | 587 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.05 | $1.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.20 | $6.00 |
| Lợi nhuận | $-0.15 | $-4.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Etchash
37Mh · 83.0W
|
0.45 j/h | $-0.15 |
|
Ethash
37Mh · 83.0W
|
2.24 j/Mh | $-0.15 |
The NVIDIA Quadro RTX 4000 8GB from Nvidia mines the Ethash algorithm at a maximum hashrate of 37Mh with a power consumption of 83W.
- Architecture
- Ada Lovelace
- Process
- 5 nm
- Release
- 2022
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 7 kg |
| Nuclear | 8 kg |
| Hydroelectric | 17 kg |
| Geothermal | 27 kg |
| Solar | 32 kg |
| Biofuels | 164 kg |
| Gas | 351 kg |
| Coal | 587 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.