free web
        stats
M
MiningBoard Pro
KAWPOW $0.0043/MH/d CUCKAROO29 $0.0077/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d SCRYPT $0.4827/GH/d KADENA $0.0220/TH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d ZHASH $0.0005/H/d BEAMHASHIII $0.0035/H/d EQUIHASH $0.0000/H/d X11 $0.0000/MH/d HANDSHAKE $0.0005/GH/d NEOSCRYPT $0.0552/MH/d KAWPOW $0.0043/MH/d CUCKAROO29 $0.0077/H/d ETCHASH $0.0005/MH/d SCRYPT $0.4827/GH/d KADENA $0.0220/TH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d ZHASH $0.0005/H/d BEAMHASHIII $0.0035/H/d EQUIHASH $0.0000/H/d X11 $0.0000/MH/d HANDSHAKE $0.0005/GH/d NEOSCRYPT $0.0552/MH/d
Nvidia · GPU · Octopus · RELEASED JAN 2022

Nvidia RTX 3050

Lợi nhuận /day
$0.73
Doanh thu /day
$1.05
4.62 CFX/day
Chi phí $0.32 @ $0.1/kWh
Hashrate
23.89169Mh/s
Octopus
Power · Efficiency
132.0W
0.18 j/h

Nvidia RTX 3050 lỗ $0.05 mỗi ngày khi đào Octopus ở tốc độ 23.89169 Mh/s và tiêu thụ 132.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hằng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.05 $31.55
Chi phí
$0.1/kWh
$0.32 $9.60
Lợi nhuận $0.73 $22.05
Sàn hashpower
Tốt nhất hiện tại MRR recent · Lyra2REv2 · $78.98/day
MRR recent
MRR recent
last 10 rentals · actual clearing price
$78.98
lợi nhuận /ngày
Lyra2REv2 · $79.30 doanh thu · $0.32 chi phí
Xem →
Cho thuê AI
Nhà cung cấp GPU Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CL
Clore Ai
Sàn GPU
RTX 3050
$0.009/h · 1 báo giá
$0.18
109 CLORE/day
1 CLORE ≈ $0.00163
$0.32
$-0.14
Xem →
Thu nhập hiển thị là phần host nhận được (đã trừ phí sàn). Payout thực tế còn phụ thuộc uptime và điểm độ tin cậy.
Clore Ai: Phí sàn ~15% đã trừ. Host nhận phần còn lại — xem nguồn.
Mineable coins
57 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
23.89169Mh · 132.0W
$0.27 $0.32 $-0.05
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
16Hh · 124.0W
$0.06 $0.30 $-0.24
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
12.3Mh · 129.0W
$0.05 $0.31 $-0.26
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
858.11Kh · 128.0W
$0.31
Keccak
604.42849Mh · 108.0W
$0.26
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
79.83Mh · 60.0W
$0.03 $0.14 $-0.11
Ethash
23.202878Mh · 75.0W
$0.18
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
30Hh · 113.0W
$0.27
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
8.085Mh · 86.0W
$0.01 $0.21 $-0.20
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
23.202878Mh · 75.0W
$0.01 $0.18 $-0.17
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
4Hh · 116.0W
$0.01 $0.28 $-0.27
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
5.1449Mh · 100.0W
$0.24
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
41.2638Mh · 126.0W
$0.30
X16R
10.33799Mh · 107.0W
$0.26
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
2.50804Mh · 75.0W
$0.18
Blake (2s)
3.319251631Gh · 109.0W
$0.26
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
265.066256Mh · 115.0W
$0.28
Blake3
34.0Mh · 90.0W
$0.22
IRON
IRON
Iron Fish
FishHash
12.0Mh · 140.0W
$0.34
X16Rv2
7.1533Mh · 108.0W
$0.26
Cuckarood29
1.124Hh · 95.0W
$0.23
Astralhash
11.5656Mh · 75.0W
$0.18
CNReverseWaltz
1.0615Kh · 96.0W
$0.23
Skydoge
300.0Mh · 50.0W
$0.12
XelisHashV2
1.4Gh · 140.0W
$0.34
zkSNARK
220.0Mh · 50.0W
$0.12
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
2.5Hh · 70.0W
$0.17
EvrProgPow
26.5Mh · 80.0W
$0.19
Memehash
13.5Mh · 100.0W
$0.24
X21S
5.2701Mh · 102.0W
$0.24
Radiant
375.818Kh · 114.0W
$0.27
Skein2
60.758816406Gh · 124.0W
$0.30
Argon2d4096
24.939Kh · 123.0W
$0.30
PHI1612
11.4209Mh · 89.0W
$0.21
Equihash(144,5)
36Hh · 130.0W
$0.31
X16RT
7.6345Mh · 109.0W
$0.26
Equihash+Scrypt
21.188Kh · 128.0W
$0.31
SHA256DT
974.038Mh · 122.0W
$0.29
Equihash(210,9)
180Hh · 121.0W
$0.29
Equihash(125,4)
20Hh · 118.0W
$0.28
Equihash(192,7)
17Hh · 108.0W
$0.26
HMQ1725
4.66437Mh · 115.0W
$0.28
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
39.65145Mh · 132.0W
$0.32
NIST5
20.26063Mh · 130.0W
$0.31
X15
7.99385Mh · 117.0W
$0.28
ProgPowZ
13.088639Mh · 132.0W
$0.32
Keccak-C
601.31338Mh · 109.0W
$0.26
C11
11.754Mh · 86.0W
$0.21
ProgPowSERO
13.111107Mh · 132.0W
$0.32
Ubqhash
26.19577Mh · 115.0W
$0.28
BCD
8.670626Mh · 86.0W
$0.21
Xevan
4.02172Mh · 129.0W
$0.31
Curvehash
1.7011Mh · 79.0W
$0.19
X25X
962.23Kh · 69.0W
$0.17
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
12.752Mh · 129.0W
$0.31
GhostRider
643Hh · 79.0W
$0.19
HeavyHash
208.0494Mh · 69.0W
$0.17
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Lợi nhuận vs chi phí
Nvidia RTX 3050
cost 118.52%
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số
Architecture
Ampere
Boost Clock
1780 MHz
CUDA cores
2560
GPU Power
130 W
Max Memory Size
8 GB
Memory Type
GDDR6
Mining algos
25
Model
Nvidia RTX 3050
Power
140 W
Process
8 nm
Release
January 2022
Release year
2022
TDP
140 W
Type
GPU
Vendor
Nvidia
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX 3050

Nvidia RTX 3050 có lợi nhuận không?

Tính đến April 2026, Nvidia RTX 3050 thu $-0.05/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

Nvidia RTX 3050 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX 3050 tiêu thụ 132W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.32/ngày tiền điện.

Nvidia RTX 3050 có thể cho thuê AI không?

Có. Nvidia RTX 3050 cho thuê được $0.18/ngày (thu về sau phí) trên các sàn GPU AI (Vast.ai, RunPod, io.net). Bạn cài phần mềm host của sàn, máy chạy khi có người thuê sẽ tính tiền.

Nvidia RTX 3050 đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX 3050 đào được 57 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.27/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX 3050 có thể bán hashrate trên NiceHash không?

Có. NiceHash và các sàn hashrate tương tự (Mining Rig Rentals,...) cho Nvidia RTX 3050 bán trực tiếp công suất đào Octopus — bên thuê trả BTC theo số hash giao. Giống đào, nhưng loại bỏ rủi ro giá coin vì bạn được trả BTC theo tỷ giá NiceHash.