free web
        stats
M
MiningBoard Pro
KERYXHASH $0.0728/MH/d PEARLHASH $0.0176/TH/d XELISHASHV3 $0.0164/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0088/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.7686/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d ZKSNARK $0.0025/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KERYXHASH $0.0728/MH/d PEARLHASH $0.0176/TH/d XELISHASHV3 $0.0164/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0088/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.7686/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d ZKSNARK $0.0025/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d
Nvidia · GPU · NeoScrypt

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU kiếm được đến $0.25 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower ProgPowZ. Tùy chọn khác: đào NeoScrypt ở 0.85 Mh/s ($0.16/ngày). Tiêu thụ — điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

5 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 76 supported · 41 with live coin price
EvrProgPow · $0.12/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.12 $3.60
Chi phí
$0.1/kWh
$0.00 $0.00
Lợi nhuận $0.12 $3.60

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
41 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
EVR
EvrProgPow ★ Tốt nhất
8.23 Mh/s · 0.0 W
$0.12
FiroPoW hashing algorithm logo
8.69 Mh/s · 50.0 W
$0.11
Octopus hashing algorithm logo
17.3 Mh/s · 51.0 W
$0.08
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0.25 Hh/s · 50.0 W
$0.07
NeoScrypt hashing algorithm logo
0.85 Mh/s · 0.0 W
$0.05
BeamHashIII hashing algorithm logo
12.44 Hh/s · 0.0 W
$0.03
KAWPOW hashing algorithm logo
8.73 Mh/s · 49.0 W
$0.03
Autolykos2 hashing algorithm logo
39.13 Mh/s · 37.0 W
$0.03
Zhash hashing algorithm logo
34.05 Hh/s · 52.0 W
$0.02
VerusHash hashing algorithm logo
5.1 Mh/s · 43.0 W
$0.02
DYN
1.82 Kh/s · 32.0 W
$0.02
CuckooCycle hashing algorithm logo
4.04 Hh/s · 0.0 W
$0.02
RandomX hashing algorithm logo
493.81 Hh/s · 23.0 W
$0.01
Etchash hashing algorithm logo
17.49 Mh/s · 41.0 W
$0.01
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
39.37 Mh/s · 51.0 W
$0.00
NexaPoW hashing algorithm logo
530.45 Kh/s · 25.0 W
$0.00
KHeavyHash hashing algorithm logo
270.93 Mh/s · 48.0 W
$0.00
PRO
8.66 Mh/s · 50.0 W
$0.00
X16
10.1 Mh/s · 50.0 W
$0.00
X16
9.43 Mh/s · 50.0 W
$0.00
CRY
1.54 Kh/s · 54.0 W
$0.00
CUC
2.15 Hh/s · 32.0 W
$0.00
Blake3 hashing algorithm logo
0.63 Gh/s · 45.0 W
$0.00
Ethash hashing algorithm logo
17.49 Mh/s · 41.0 W
$0.00
IronFish hashing algorithm logo
5.78 Gh/s · 41.0 W
$0.00
FishHash hashing algorithm logo
10.01 Mh/s · 45.0 W
$0.00
XEL
1.49 Gh/s · 41.0 W
$0.00
PYR
2.09 Gh/s · 41.0 W
$0.00
zkSNARK hashing algorithm logo
159.5 Kh/s · 36.0 W
$0.00
KAR
440 Mh/s · 41.0 W
$0.00
HOO
115.5 Mh/s · 27.0 W
$0.00
ABE
19.8 Mh/s · 36.0 W
$0.00
MER
18.15 Mh/s · 36.0 W
$0.00
QHA
53.9 Mh/s · 45.0 W
$0.00
TON
Ton
1.49 Gh/s · 41.0 W
$0.00
BLA
3.22 Gh/s · 50.0 W
$0.00
EQU
22.86 Hh/s · 51.0 W
$0.00
EQU
141.9 Hh/s · 0.0 W
$0.00
KEC
534.09 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
36.2 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Lyra2z hashing algorithm logo
2.53 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
8.23Mh · 0.0W
$0.12 $0.12
FIRO
Firo
FiroPoW
8.69Mh · 50.0W
$0.11 $0.12 $-0.01
CFX
CFX
Conflux
Octopus
17.3Mh · 51.0W
$0.08 $0.12 $-0.04
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0.25Hh · 50.0W
$0.07 $0.12 $-0.05
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
0.85Mh · 0.0W
$0.05 $0.05
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
12.44Hh · 0.0W
$0.03 $0.03
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
8.73Mh · 49.0W
$0.03 $0.12 $-0.09
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
39.13Mh · 37.0W
$0.03 $0.09 $-0.06
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
34.05Hh · 52.0W
$0.02 $0.12 $-0.10
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
5.1Mh · 43.0W
$0.02 $0.10 $-0.08
DNX
DNX
DNX
DynexSolve
1.82Kh · 32.0W
$0.02 $0.08 $-0.06
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
4.04Hh · 0.0W
$0.02 $0.02
XMR
XMR
Monero
RandomX
493.81Hh · 23.0W
$0.01 $0.06 $-0.05
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
17.49Mh · 41.0W
$0.01 $0.10 $-0.09
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
39.37Mh · 51.0W
$0.12
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
530.45Kh · 25.0W
$0.06
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
270.93Mh · 48.0W
$0.12
ProgPowZ
8.66Mh · 50.0W
$0.12
Skein2
345.47Mh · 0.0W
TimeTravel10
22.46Mh · 0.0W
Tribus
44.49Mh · 47.0W
$0.11
Ubqhash
17.32Mh · 41.0W
$0.10
X16R
10.1Mh · 50.0W
$0.12
X16RT
10.13Mh · 50.0W
$0.12
X16Rv2
9.43Mh · 50.0W
$0.12
Xevan
2.84Mh · 0.0W
vProgPow
4.11Mh · 0.0W
X21S
6.91Mh · 50.0W
$0.12
HeavyHash
235.63Mh · 49.0W
$0.12
Curvehash
132.55Kh · 24.0W
$0.06
Radiant
382.4Mh · 47.0W
$0.11
SHA256DT
0.97Gh · 49.0W
$0.12
RTM
RTM
RTM
GhostRider
508.75Hh · 34.0W
$0.08
BMW512
0.7Gh · 0.0W
CryptoNightGPU
1.54Kh · 54.0W
$0.13
EquihashBTG
27.5Hh · 0.0W
PHI2
5.27Mh · 0.0W
EPIC
Epic Cash
ProgPow
8.8Mh · 45.0W
$0.11
Cuckaroo29
2.15Hh · 32.0W
$0.08
X25X
1.18Mh · 36.0W
$0.09
Astralhash
12.84Mh · 0.0W
SHA-256csm
0.79Gh · 0.0W
Skydoge
8.25Mh · 45.0W
$0.11
ALPH
ALPH
Blake3
0.63Gh · 45.0W
$0.11
ProgPowVeil
9.01Mh · 0.0W
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
297.41Kh · 36.0W
$0.09
Memehash
34.1Mh · 54.0W
$0.13
Ethash
17.49Mh · 41.0W
$0.10
IronFish
5.78Gh · 41.0W
$0.10
IRON
IRON
Iron Fish
FishHash
10.01Mh · 45.0W
$0.11
XelisHashV2
1.49Gh · 41.0W
$0.10
PyrinHash
2.09Gh · 41.0W
$0.10
zkSNARK
159.5Kh · 36.0W
$0.09
SHA3x
154Mh · 32.0W
$0.08
KarlsenHashV2
440Mh · 41.0W
$0.10
Hoohash
115.5Mh · 27.0W
$0.06
Abelhash
19.8Mh · 36.0W
$0.09
Meraki
18.15Mh · 36.0W
$0.09
Qhash
53.9Mh · 45.0W
$0.11
Ton
1.49Gh · 41.0W
$0.10
Blake (2s)
3.22Gh · 50.0W
$0.12
Argon2d4096
18.35Kh · 0.0W
BCD
12.27Mh · 51.0W
$0.12
C11
14.84Mh · 0.0W
CNReverseWaltz
0.59Kh · 0.0W
Equihash(125,4)
23.69Hh · 51.0W
$0.12
Equihash(144,5)
34.6Hh · 52.0W
$0.12
Equihash(192,7)
22.86Hh · 51.0W
$0.12
Equihash(210,9)
141.9Hh · 0.0W
HMQ1725
5.23Mh · 0.0W
Keccak
534.09Mh · 0.0W
Keccak-C
533.62Mh · 0.0W
Lyra2REv3
36.2Mh · 0.0W
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
2.53Mh · 0.0W
PHI1612
14.8Mh · 46.0W
$0.11
ProgPowSERO
8.76Mh · 50.0W
$0.12
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · FiroPoW (FIRO) Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · GhostRider (RTM) · Verthash (VTC) Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
EVR (EVR) cryptocurrency logo
EVR · EVR
Hashrate mạng 3.39 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.242795%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.24
Tốt hơn đào $0.12/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX 4050 Laptop GPU

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU có lợi nhuận không?

Tính đến July 2026, Nvidia RTX 4050 Laptop GPU thu $0.16/ngày khi đào NeoScrypt ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU đào được 76 thuật toán; NeoScrypt hiệu quả nhất, tạo $0.16/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX 4050 Laptop GPU tiêu thụ 0W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.00/ngày tiền điện.