free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0279/TH/d XELISHASHV3 $0.0266/KH/d TARIRANDOMX $0.0013/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0177/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0150/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6184/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0049/MH/d KADENA $0.0191/TH/d ETHASH $0.0025/MH/d PEARLHASH $0.0279/TH/d XELISHASHV3 $0.0266/KH/d TARIRANDOMX $0.0013/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0177/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0150/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6184/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0049/MH/d KADENA $0.0191/TH/d ETHASH $0.0025/MH/d
Nvidia · GPU · Octopus

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU kiếm được đến $0.98 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Octopus ở 60.76 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($0.03/ngày). Tiêu thụ 100 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

1 minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 51 supported · 24 with live coin price
Octopus · $0.98/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.22 $36.60
Chi phí
$0.1/kWh
$0.24 $7.20
Lợi nhuận $0.98 $29.40

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
24 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
60.76 Mh/s · 100.0 W
$0.98
NeoScrypt hashing algorithm logo
NeoScrypt
1.35 Mh/s · 115.0 W
$0.00
KAWPOW hashing algorithm logo
KAWPOW
26.22 Mh/s · 115.0 W
$-0.13
BeamHashIII hashing algorithm logo
BeamHashIII
26.04 Hh/s · 112.0 W
$-0.15
Autolykos2 hashing algorithm logo
Autolykos2
129.09 Mh/s · 115.0 W
$-0.15
NexaPoW hashing algorithm logo
NexaPoW
61.38 Mh/s · 115.0 W
$-0.16
Zhash hashing algorithm logo
Zhash
66.34 Hh/s · 115.0 W
$-0.20
Etchash hashing algorithm logo
Etchash
65.16 Mh/s · 111.0 W
$-0.21
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
Lyra2REv2
52.59 Mh/s · 110.0 W
$-0.24
CuckooCycle hashing algorithm logo
CuckooCycle
0.99 Hh/s · 60.0 W
$-0.24
KEC
Keccak
0.99 Gh/s · 106.0 W
$-0.24
Lyra2z hashing algorithm logo
Lyra2z
4.79 Mh/s · 81.0 W
$-0.24
NIS
NIST5
39.03 Mh/s · 109.0 W
$-0.24
X16
X16R
17.77 Mh/s · 107.0 W
$-0.24
X16
X16Rv2
10.44 Mh/s · 112.0 W
$-0.24
CUC
Cuckatoo31
0 Hh/s · 74.0 W
$-0.24
CUC
Cuckarood29
1.89 Hh/s · 97.0 W
$-0.24
KHeavyHash hashing algorithm logo
KHeavyHash
53.32 Hh/s · 110.0 W
$-0.24
Blake3 hashing algorithm logo
Blake3
24.49 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
Ethash hashing algorithm logo
Ethash
65.16 Mh/s · 111.0 W
$-0.24
IronFish hashing algorithm logo
IronFish
26.04 Mh/s · 120.0 W
$-0.24
BLA
Blake (2s)
5.22 Gh/s · 106.0 W
$-0.24
EQU
Equihash(192,7)
34.72 Hh/s · 115.0 W
$-0.24
EQU
Equihash(210,9)
241.8 Hh/s · 114.0 W
$-0.24
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
60.76Mh · 100.0W
$1.22 $0.24 $0.98
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
1.35Mh · 115.0W
$0.24 $0.28 $-0.04
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
26.22Mh · 115.0W
$0.11 $0.28 $-0.17
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
26.04Hh · 112.0W
$0.09 $0.27 $-0.18
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
129.09Mh · 115.0W
$0.09 $0.28 $-0.19
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
61.38Mh · 115.0W
$0.08 $0.28 $-0.20
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
66.34Hh · 115.0W
$0.04 $0.28 $-0.24
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
65.16Mh · 111.0W
$0.03 $0.27 $-0.24
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
52.59Mh · 110.0W
$0.26
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
0.99Hh · 60.0W
$0.14
HMQ1725
6.45Mh · 109.0W
$0.26
HoneyComb
162.43Kh · 31.0W
$0.07
Keccak
0.99Gh · 106.0W
$0.25
Keccak-C
0.97Gh · 107.0W
$0.26
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
4.79Mh · 81.0W
$0.19
NIST5
39.03Mh · 109.0W
$0.26
PHI1612
20.13Mh · 107.0W
$0.26
ProgPowSERO
16.33Mh · 115.0W
$0.28
ProgPowZ
16.27Mh · 115.0W
$0.28
Skein2
470.1Mh · 104.0W
$0.25
Skunkhash
29.86Mh · 104.0W
$0.25
SonoA
1.67Mh · 109.0W
$0.26
Tribus
62.05Mh · 110.0W
$0.26
Ubqhash
53.69Mh · 115.0W
$0.28
X15
10.47Mh · 110.0W
$0.26
X16R
17.77Mh · 107.0W
$0.26
X16RT
11.09Mh · 111.0W
$0.27
X16Rv2
10.44Mh · 112.0W
$0.27
X16S
11.16Mh · 112.0W
$0.27
X17
11.1Mh · 112.0W
$0.27
Xevan
4.67Mh · 106.0W
$0.25
Cuckatoo31
0Hh · 74.0W
$0.18
X21S
7.94Mh · 111.0W
$0.27
Cuckarood29
1.89Hh · 97.0W
$0.23
HeavyHash
302.58Mh · 112.0W
$0.27
Chukwa
106.64Kh · 115.0W
$0.28
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
53.32Hh · 110.0W
$0.26
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
61.38Mh · 115.0W
$0.28
ALPH
ALPH
ALPH
Blake3
24.49Hh · 90.0W
$0.22
Ethash
65.16Mh · 111.0W
$0.27
IronFish
26.04Mh · 120.0W
$0.29
SHA512256d
52.39Mh · 120.0W
$0.29
Blake (2s)
5.22Gh · 106.0W
$0.25
Argon2d4096
50Kh · 115.0W
$0.28
BCD
11.67Mh · 112.0W
$0.27
C11
15.48Mh · 108.0W
$0.26
Chukwa2
37.75Kh · 115.0W
$0.28
Equihash(125,4)
38.44Hh · 114.0W
$0.27
Equihash(144,5)
68.2Hh · 115.0W
$0.28
Equihash(192,7)
34.72Hh · 115.0W
$0.28
Equihash(210,9)
241.8Hh · 114.0W
$0.27
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.0% Visit →
antpool.com antpool.com
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) Visit →
Cedric Crispin Pools Cedric Crispin Pools
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
J
jsmining.site
KHeavyHash (KAS) Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
MiningBoard Pool MiningBoard Pool
Autolykos2 (ERG) Visit →
Molepool Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rplant Rplant
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Suprnova Suprnova
KAWPOW (RVN) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
Octopus
CFX · Conflux
Hashrate mạng 829.17 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.007328%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.03
Kém hơn đào $0.95/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX A5500 Laptop GPU

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU có lợi nhuận không?

Tính đến June 2026, Nvidia RTX A5500 Laptop GPU thu $0.98/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU đào được 51 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $1.22/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU tiêu thụ 100W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.24/ngày tiền điện.