free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0169/KH/d TARIRANDOMX $0.0411/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0159/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0174/MH/d KARLSENHASHV2 $7.0712/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0177/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0031/MH/d XELISHASHV3 $0.0169/KH/d TARIRANDOMX $0.0411/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0159/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0174/MH/d KARLSENHASHV2 $7.0712/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0177/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0031/MH/d
Nvidia · GPU · Octopus

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU kiếm được đến $0.38 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Octopus ở 60.76 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NexaPoW ($0.08/ngày). Tiêu thụ 100 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

less than a minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 52 supported · 23 with live coin price
Octopus · $0.39/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.63 $18.90
Chi phí
$0.1/kWh
$0.24 $7.20
Lợi nhuận $0.39 $11.70

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
23 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
OCT
Octopus ★ Tốt nhất
60.76 Mh/s · 100.0 W
$0.39
NEX
NexaPoW
61.38 Mh/s · 115.0 W
$0.15
NEO
NeoScrypt
1.35 Mh/s · 115.0 W
$0.14
KAW
KAWPOW
26.22 Mh/s · 115.0 W
$-0.13
BEA
BeamHashIII
26.04 Hh/s · 112.0 W
$-0.13
AUT
Autolykos2
129.09 Mh/s · 115.0 W
$-0.16
ZHA
Zhash
66.34 Hh/s · 115.0 W
$-0.19
ETC
Etchash
65.16 Mh/s · 111.0 W
$-0.20
CUC
CuckooCycle
0.99 Hh/s · 60.0 W
$-0.24
LYR
Lyra2REv2
52.59 Mh/s · 110.0 W
$-0.24
KEC
Keccak
0.99 Gh/s · 106.0 W
$-0.24
LYR
Lyra2z
4.79 Mh/s · 81.0 W
$-0.24
NIS
NIST5
39.03 Mh/s · 109.0 W
$-0.24
X16
X16R
17.77 Mh/s · 107.0 W
$-0.24
X16
X16Rv2
10.44 Mh/s · 112.0 W
$-0.24
CUC
Cuckatoo31
0 Hh/s · 74.0 W
$-0.24
CUC
Cuckarood29
1.89 Hh/s · 97.0 W
$-0.24
KHE
KHeavyHash
53.32 Hh/s · 110.0 W
$-0.24
BLA
Blake3
24.49 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
ETH
Ethash
65.16 Mh/s · 111.0 W
$-0.24
IRO
IronFish
26.04 Mh/s · 120.0 W
$-0.24
EQU
Equihash210_9
242.11 Hh/s · 114.0 W
$-0.24
BLA
Blake (2s)
5.22 Gh/s · 106.0 W
$-0.24
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
60.76Mh · 100.0W
$0.63 $0.24 $0.39
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
61.38Mh · 115.0W
$0.39 $0.28 $0.11
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
1.35Mh · 115.0W
$0.38 $0.28 $0.10
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
26.22Mh · 115.0W
$0.11 $0.28 $-0.17
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
26.04Hh · 112.0W
$0.11 $0.27 $-0.16
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
129.09Mh · 115.0W
$0.08 $0.28 $-0.20
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
66.34Hh · 115.0W
$0.05 $0.28 $-0.23
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
65.16Mh · 111.0W
$0.04 $0.27 $-0.23
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
0.99Hh · 60.0W
$0.14
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
52.59Mh · 110.0W
$0.26
HMQ1725
6.45Mh · 109.0W
$0.26
HoneyComb
162.43Kh · 31.0W
$0.07
Keccak
0.99Gh · 106.0W
$0.25
Keccak-C
0.97Gh · 107.0W
$0.26
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
4.79Mh · 81.0W
$0.19
NIST5
39.03Mh · 109.0W
$0.26
PHI1612
20.13Mh · 107.0W
$0.26
ProgPowSERO
16.33Mh · 115.0W
$0.28
ProgPowZ
16.27Mh · 115.0W
$0.28
Skein2
470.1Mh · 104.0W
$0.25
Skunkhash
29.86Mh · 104.0W
$0.25
SonoA
1.67Mh · 109.0W
$0.26
Tribus
62.05Mh · 110.0W
$0.26
Ubqhash
53.69Mh · 115.0W
$0.28
X15
10.47Mh · 110.0W
$0.26
X16R
17.77Mh · 107.0W
$0.26
X16RT
11.09Mh · 111.0W
$0.27
X16Rv2
10.44Mh · 112.0W
$0.27
X17
11.1Mh · 112.0W
$0.27
Xevan
4.67Mh · 106.0W
$0.25
Cuckatoo31
0Hh · 74.0W
$0.18
X21S
7.94Mh · 111.0W
$0.27
Cuckarood29
1.89Hh · 97.0W
$0.23
HeavyHash
302.58Mh · 112.0W
$0.27
Chukwa
106.64Kh · 115.0W
$0.28
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
53.32Hh · 110.0W
$0.26
EvrProgPow
61.38Mh · 115.0W
$0.28
Blake3
24.49Hh · 90.0W
$0.22
Ethash
65.16Mh · 111.0W
$0.27
IRON
IRON
Iron Fish
IronFish
26.04Mh · 120.0W
$0.29
SHA512256d
52.39Mh · 120.0W
$0.29
Equihash210_9
242.11Hh · 114.0W
$0.27
X16S
11.16Mh · 112.0W
$0.27
Blake (2s)
5.22Gh · 106.0W
$0.25
Argon2d4096
50Kh · 115.0W
$0.28
BCD
11.67Mh · 112.0W
$0.27
C11
15.48Mh · 108.0W
$0.26
Chukwa2
37.75Kh · 115.0W
$0.28
Equihash(125,4)
38.44Hh · 114.0W
$0.27
Equihash(144,5)
68.2Hh · 115.0W
$0.28
Equihash(192,7)
34.72Hh · 115.0W
$0.28
Equihash(210,9)
241.8Hh · 114.0W
$0.27
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
C
Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
S
Suprnova
KAWPOW (RVN) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX A5500 Laptop GPU

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia RTX A5500 Laptop GPU thu $0.38/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU đào được 52 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.62/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX A5500 Laptop GPU tiêu thụ 100W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.24/ngày tiền điện.