free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0129/TH/d XELISHASHV3 $0.0188/KH/d TARIRANDOMX $0.0043/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0117/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0187/MH/d KARLSENHASHV2 $6.3664/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0016/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0177/TH/d PEARLHASH $0.0129/TH/d XELISHASHV3 $0.0188/KH/d TARIRANDOMX $0.0043/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0117/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0187/MH/d KARLSENHASHV2 $6.3664/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0016/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0177/TH/d
Nvidia · GPU · Lyra2REv2 · RELEASED JAN 2017

Nvidia Titan V — Đào tiền điện tử

Nvidia Titan V lỗ đến $0.07 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Lyra2REv2 ở 98.34655 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($-0.09/ngày). Tiêu thụ 250 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

3 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 65 supported · 17 with live coin price
Lyra2REv2 · $-0.07/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.53 $15.90
Chi phí
$0.1/kWh
$0.60 $18.00
Lợi nhuận $-0.07 $-2.10

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
17 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
Lyra2REv2 ★ Tốt nhất
98.34655 Mh/s · 250.0 W
$-0.07
Zhash hashing algorithm logo
107 Hh/s · 250.0 W
$-0.21
NeoScrypt hashing algorithm logo
2.48932 Mh/s · 250.0 W
$-0.43
CuckooCycle hashing algorithm logo
10 Hh/s · 250.0 W
$-0.54
Etchash hashing algorithm logo
74.365 Mh/s · 250.0 W
$-0.57
EQU
59 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
EQU
425 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
106.82869 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
Lyra2z hashing algorithm logo
8.01934 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
NIS
75.64572 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
X16
48.921705 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
CUC
1 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
CRY
3.115 Kh/s · 250.0 W
$-0.60
CRY
1.602 Kh/s · 250.0 W
$-0.60
CUC
9 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
Ethash hashing algorithm logo
74.365 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
BLA
8.77068545 Gh/s · 250.0 W
$-0.60
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
98.34655Mh · 250.0W
$0.53 $0.60 $-0.07
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
107Hh · 250.0W
$0.39 $0.60 $-0.21
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.48932Mh · 250.0W
$0.17 $0.60 $-0.43
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
10Hh · 250.0W
$0.06 $0.60 $-0.54
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
74.365Mh · 250.0W
$0.03 $0.60 $-0.57
Equihash(125,4)
61Hh · 250.0W
$0.60
Equihash(144,5)
109Hh · 250.0W
$0.60
Equihash(192,7)
59Hh · 250.0W
$0.60
Equihash(210,9)
425Hh · 250.0W
$0.60
HMQ1725
22.51947Mh · 250.0W
$0.60
HoneyComb
104.919468Mh · 250.0W
$0.60
Lyra2REv3
106.82869Mh · 250.0W
$0.60
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
8.01934Mh · 250.0W
$0.60
NIST5
75.64572Mh · 250.0W
$0.60
PHI1612
70.976415Mh · 250.0W
$0.60
Skunkhash
110.749935Mh · 250.0W
$0.60
SonoA
6.200779Mh · 250.0W
$0.60
TimeTravel10
75.97892Mh · 250.0W
$0.60
Tribus
203.495121Mh · 250.0W
$0.60
Ubqhash
72.2645Mh · 250.0W
$0.60
X15
15.812685Mh · 250.0W
$0.60
X16R
48.921705Mh · 250.0W
$0.60
X16RT
54.624067Mh · 250.0W
$0.60
X16S
43.326837Mh · 250.0W
$0.60
X17
40.385795Mh · 250.0W
$0.60
Xevan
9.66854Mh · 250.0W
$0.60
Cuckatoo31
1Hh · 250.0W
$0.60
X22i
24.722745Mh · 250.0W
$0.60
X21S
30.25064Mh · 250.0W
$0.60
Hex
25.3552Mh · 250.0W
$0.60
Skein
1.03303481Gh · 250.0W
$0.60
Allium
15.51116Mh · 250.0W
$0.60
CryptoNightFast
2.713Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightGPU
3.115Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightHaven
1.715Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightHeavy
1.72Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightLiteV7
2.965Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightR
1.602Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightSaber
1.71Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightStelliteV4
1.428Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightV7
1.419Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightV8
1.635Kh · 250.0W
$0.60
Equihash(96,5)
55.525Kh · 250.0W
$0.60
EquihashBTCZ
102Hh · 250.0W
$0.60
EquihashBTG
103Hh · 250.0W
$0.60
EquihashSAFE
102Hh · 250.0W
$0.60
PHI2
17.736845Mh · 250.0W
$0.60
EPIC
Epic Cash
ProgPow
0Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightConceal
2.693Kh · 250.0W
$0.60
Equihash(150,5)
45Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightAlloy
734Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightArto
1.428Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightHeavyX
827Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightStelliteV5
3.033Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightTurtle
13.61Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightWOW
1.603Kh · 250.0W
$0.60
Cuckaroo29S
9Hh · 250.0W
$0.60
Cuckaroo29
9Hh · 250.0W
$0.60
Equihash+Scrypt
50.93Kh · 250.0W
$0.60
X25X
9.589287Mh · 250.0W
$0.60
Ethash
74.365Mh · 250.0W
$0.60
Blake (2s)
8.77068545Gh · 250.0W
$0.60
BCD
49.275897Mh · 250.0W
$0.60
C11
57.896369Mh · 250.0W
$0.60
CNReverseWaltz
2.099Kh · 250.0W
$0.60
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
CuckooCycle (AE) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) Visit →
Etchash (ETC) Visit →
CuckooCycle (AE) · Etchash (ETC) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
MONA (MONA) cryptocurrency logo
MONA · MONA
Hashrate mạng 137.23 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.071668%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.09
Kém hơn đào $0.02/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia Titan V

Nvidia Titan V có lợi nhuận không?

Tính đến August 2026, Nvidia Titan V thu $-0.07/ngày khi đào Lyra2REv2 ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

Nvidia Titan V đào được thuật toán nào?

Nvidia Titan V đào được 65 thuật toán; Lyra2REv2 hiệu quả nhất, tạo $0.53/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia Titan V tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia Titan V tiêu thụ 250W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.60/ngày tiền điện.