free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0156/KH/d TARIRANDOMX $0.0095/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0152/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0141/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5415/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0202/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0028/MH/d XELISHASHV3 $0.0156/KH/d TARIRANDOMX $0.0095/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0152/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0141/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5415/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0202/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0028/MH/d
Nvidia · GPU · Lyra2REv3 · RELEASED JAN 2017

Nvidia Titan V — Đào tiền điện tử

Nvidia Titan V kiếm được đến $16.58 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Lyra2REv3 ở 106.82869 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($0.00/ngày). Tiêu thụ 250 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 66 supported · 15 with live coin price
Lyra2REv3 · $15.01/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $15.61 $468.30
Chi phí
$0.1/kWh
$0.60 $18.00
Lợi nhuận $15.01 $450.30

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
15 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
LYR
Lyra2REv3 ★ Tốt nhất
106.82869 Mh/s · 250.0 W
$15.01
NEO
NeoScrypt
2.48932 Mh/s · 250.0 W
$0.19
ZHA
Zhash
107 Hh/s · 250.0 W
$-0.53
ETC
Etchash
74.365 Mh/s · 250.0 W
$-0.56
CUC
CuckooCycle
10 Hh/s · 250.0 W
$-0.57
LYR
Lyra2REv2
98.34655 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
LYR
Lyra2z
8.01934 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
NIS
NIST5
75.64572 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
X16
X16R
48.921705 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
CUC
Cuckatoo31
1 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
CRY
CryptoNightR
1.602 Kh/s · 250.0 W
$-0.60
CUC
Cuckaroo29
9 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
ETH
Ethash
74.365 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
EQU
Equihash210_9
425.5 Hh/s · 0.0 W
$-0.60
BLA
Blake (2s)
8.77068545 Gh/s · 250.0 W
$-0.60
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
106.82869Mh · 250.0W
$15.61 $0.60 $15.01
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.48932Mh · 250.0W
$0.79 $0.60 $0.19
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
107Hh · 250.0W
$0.07 $0.60 $-0.53
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
74.365Mh · 250.0W
$0.04 $0.60 $-0.56
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
10Hh · 250.0W
$0.03 $0.60 $-0.57
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
98.34655Mh · 250.0W
$0.60
Equihash(144,5)
109Hh · 250.0W
$0.60
Equihash(192,7)
59Hh · 250.0W
$0.60
Equihash(210,9)
425Hh · 250.0W
$0.60
HMQ1725
22.51947Mh · 250.0W
$0.60
HoneyComb
104.919468Mh · 250.0W
$0.60
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
8.01934Mh · 250.0W
$0.60
NIST5
75.64572Mh · 250.0W
$0.60
PHI1612
70.976415Mh · 250.0W
$0.60
Skunkhash
110.749935Mh · 250.0W
$0.60
SonoA
6.200779Mh · 250.0W
$0.60
TimeTravel10
75.97892Mh · 250.0W
$0.60
Tribus
203.495121Mh · 250.0W
$0.60
Ubqhash
72.2645Mh · 250.0W
$0.60
X15
15.812685Mh · 250.0W
$0.60
X16R
48.921705Mh · 250.0W
$0.60
X16RT
54.624067Mh · 250.0W
$0.60
X16S
43.326837Mh · 250.0W
$0.60
X17
40.385795Mh · 250.0W
$0.60
Xevan
9.66854Mh · 250.0W
$0.60
Cuckatoo31
1Hh · 250.0W
$0.60
X22i
24.722745Mh · 250.0W
$0.60
X21S
30.25064Mh · 250.0W
$0.60
Hex
25.3552Mh · 250.0W
$0.60
Skein
1.03303481Gh · 250.0W
$0.60
Allium
15.51116Mh · 250.0W
$0.60
CryptoNightFast
2.713Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightGPU
3.115Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightHaven
1.715Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightHeavy
1.72Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightLiteV7
2.965Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightR
1.602Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightSaber
1.71Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightStelliteV4
1.428Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightV7
1.419Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightV8
1.635Kh · 250.0W
$0.60
Equihash(96,5)
55.525Kh · 250.0W
$0.60
EquihashBTCZ
102Hh · 250.0W
$0.60
EquihashBTG
103Hh · 250.0W
$0.60
EquihashSAFE
102Hh · 250.0W
$0.60
PHI2
17.736845Mh · 250.0W
$0.60
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
0Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightConceal
2.693Kh · 250.0W
$0.60
Equihash(150,5)
45Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightAlloy
734Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightArto
1.428Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightHeavyX
827Hh · 250.0W
$0.60
CryptoNightStelliteV5
3.033Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightTurtle
13.61Kh · 250.0W
$0.60
CryptoNightWOW
1.603Kh · 250.0W
$0.60
Cuckaroo29S
9Hh · 250.0W
$0.60
Cuckaroo29
9Hh · 250.0W
$0.60
Equihash+Scrypt
50.93Kh · 250.0W
$0.60
X25X
9.589287Mh · 250.0W
$0.60
Ethash
74.365Mh · 250.0W
$0.60
Equihash210_9
425.5Hh · 0.0W
Blake (2s)
8.77068545Gh · 250.0W
$0.60
BCD
49.275897Mh · 250.0W
$0.60
C11
57.896369Mh · 250.0W
$0.60
CNReverseWaltz
2.099Kh · 250.0W
$0.60
Equihash(125,4)
61Hh · 250.0W
$0.60
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) Visit →
C
Cedric Crispin Pools
Lyra2REv3 (VTC) Visit →
HeroMiners HeroMiners
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Etchash (ETC) Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) Visit →
S
Suprnova
Lyra2REv3 (VTC) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Etchash (ETC) · Lyra2REv3 (VTC) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia Titan V

Nvidia Titan V có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia Titan V thu $16.58/ngày khi đào Lyra2REv3 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia Titan V đào được thuật toán nào?

Nvidia Titan V đào được 66 thuật toán; Lyra2REv3 hiệu quả nhất, tạo $17.18/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia Titan V tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia Titan V tiêu thụ 250W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.60/ngày tiền điện.