free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.2358/GH/d PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0286/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0036/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0106/MH/d KARLSENHASHV2 $9.7737/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0032/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d SHA512256D $0.0008/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.2358/GH/d PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0286/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0036/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0106/MH/d KARLSENHASHV2 $9.7737/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0032/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d SHA512256D $0.0008/GH/d
● Nvidia · GPU · Zhash · RELEASED JAN 2017

Nvidia Titan V — Đào tiền điện tử

Nvidia Titan V kiếm được đến $0.67 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Zhash ở 107 Hh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower Etchash ($-0.43/ngày). Tiêu thụ 250 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 14 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 65 supported · 18 with live coin price
Zhash · $0.67/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.27 $38.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.60 $18.00
Lợi nhuận $0.67 $20.10

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
18 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Zhash hashing algorithm logo
Zhash ★ Tốt nhất
107 Hh/s · 250.0 W
$0.67
Etchash hashing algorithm logo
74.365 Mh/s · 250.0 W
$-0.54
EQU
59 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
EQU
425 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
98.34655 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
106.82869 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
Lyra2z hashing algorithm logo
8.01934 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
NIS
75.64572 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
NeoScrypt hashing algorithm logo
2.48932 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
X16
48.921705 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
CUC
1 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
CuckooCycle hashing algorithm logo
10 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
CRY
3.115 Kh/s · 250.0 W
$-0.60
CRY
1.602 Kh/s · 250.0 W
$-0.60
EQU
61 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
CUC
9 Hh/s · 250.0 W
$-0.60
Ethash hashing algorithm logo
74.365 Mh/s · 250.0 W
$-0.60
BLA
8.77068545 Gh/s · 250.0 W
$-0.60
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
107Hh · 250.0W
$1.27 $0.60 $0.67
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
74.365Mh · 250.0W
$0.06 $0.60 $-0.54
—
BCD
49.275897Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
C11
57.896369Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
CNReverseWaltz
2.099Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
Equihash(144,5)
109Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
Equihash(192,7)
59Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
Equihash(210,9)
425Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
HMQ1725
22.51947Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
HoneyComb
104.919468Mh · 250.0W
— $0.60 —
MONA
MONA ⚠
Monacoin
Lyra2REv2
98.34655Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Lyra2REv3
106.82869Mh · 250.0W
— $0.60 —
ACM
ACM ⚠
Actinium
Lyra2z
8.01934Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
NIST5
75.64572Mh · 250.0W
— $0.60 —
FTC
FTC ⚠
Feathercoin
NeoScrypt
2.48932Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
PHI1612
70.976415Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Skunkhash
110.749935Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
SonoA
6.200779Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
TimeTravel10
75.97892Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Tribus
203.495121Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Ubqhash
72.2645Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
X15
15.812685Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
X16R
48.921705Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
X16RT
54.624067Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
X16S
43.326837Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
X17
40.385795Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Xevan
9.66854Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Cuckatoo31
1Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
X22i
24.722745Mh · 250.0W
— $0.60 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
10Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
X21S
30.25064Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Hex
25.3552Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Skein
1.03303481Gh · 250.0W
— $0.60 —
—
Allium
15.51116Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightFast
2.713Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightGPU
3.115Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightHaven
1.715Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightHeavy
1.72Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightLiteV7
2.965Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightR
1.602Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightSaber
1.71Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightStelliteV4
1.428Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightV7
1.419Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightV8
1.635Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
Equihash(96,5)
55.525Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
EquihashBTCZ
102Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
EquihashBTG
103Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
EquihashSAFE
102Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
EquihashZEL
61Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
PHI2
17.736845Mh · 250.0W
— $0.60 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
0Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightConceal
2.693Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
Equihash(150,5)
45Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightAlloy
734Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightArto
1.428Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightHeavyX
827Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightStelliteV5
3.033Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightTurtle
13.61Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
CryptoNightWOW
1.603Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
Cuckaroo29S
9Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
Cuckaroo29
9Hh · 250.0W
— $0.60 —
—
Equihash+Scrypt
50.93Kh · 250.0W
— $0.60 —
—
X25X
9.589287Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Ethash
74.365Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Blake (2s)
8.77068545Gh · 250.0W
— $0.60 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
ProgPow (EPIC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
NeoScrypt (FTC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
NeoScrypt (FTC) · Lyra2REv2 (MONA) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Lyra2REv2 (MONA) — Visit →
Lyra2REv2 (MONA) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Lyra2z (ACM) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Etchash (ETC) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Zhash (BTCZ) · NeoScrypt (FTC) · Zhash (LTZ) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
LTZ (LTZ) cryptocurrency logo
LTZ · LTZ
Hashrate mạng 103.00 H/s
Tỷ lệ trong mạng 103.8835%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.43
Kém hơn đào $1.10/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia Titan V

Nvidia Titan V có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, Nvidia Titan V thu $0.67/ngày khi đào Zhash ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia Titan V đào được thuật toán nào?

Nvidia Titan V đào được 65 thuật toán; Zhash hiệu quả nhất, tạo $1.27/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia Titan V tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia Titan V tiêu thụ 250W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.60/ngày tiền điện.