free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0331/TH/d XELISHASHV3 $0.0328/KH/d TARIRANDOMX $0.0425/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0131/MH/d KARLSENHASHV2 $8.5706/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0386/TH/d PEARLHASH $0.0331/TH/d XELISHASHV3 $0.0328/KH/d TARIRANDOMX $0.0425/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0131/MH/d KARLSENHASHV2 $8.5706/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0386/TH/d
● Nvidia · GPU · Octopus · RELEASED AUG 2021

Nvidia RTX A2000 6GB — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX A2000 6GB kiếm được đến $0.12 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Octopus ở 34.0 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower Octopus ($0.10/ngày). Tiêu thụ 70 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 10 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 23 supported · 22 with live coin price
Octopus · $0.12/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.29 $8.70
Chi phí
$0.1/kWh
$0.17 $5.10
Lợi nhuận $0.12 $3.60

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
22 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
34.0 Mh/s · 70.0 W
$0.12
FishHash hashing algorithm logo
26 Mh/s · 80.0 W
$0.01
Autolykos2 hashing algorithm logo
100 Mh/s · 80.0 W
$-0.04
KAWPOW hashing algorithm logo
15 Mh/s · 80.0 W
$-0.07
NexaPoW hashing algorithm logo
34 Mh/s · 70.0 W
$-0.11
Zhash hashing algorithm logo
33 Hh/s · 80.0 W
$-0.12
Etchash hashing algorithm logo
39 Mh/s · 80.0 W
$-0.14
KHeavyHash hashing algorithm logo
290 Mh/s · 60.0 W
$-0.17
Sha256 hashing algorithm logo
400 Mh/s · 60.0 W
$-0.17
XEL
18 Kh/s · 80.0 W
$-0.17
PYR
2.4 Gh/s · 70.0 W
$-0.17
KAR
450 Mh/s · 50.0 W
$-0.17
MER
39 Mh/s · 80.0 W
$-0.17
DYN
3 Kh/s · 60.0 W
$-0.17
TON
Ton
1.4 Gh/s · 80.0 W
$-0.17
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0.18 Hh/s · 80.0 W
$-0.17
BeamHashIII hashing algorithm logo
21 Hh/s · 80.0 W
$-0.17
EVR
15 Mh/s · 80.0 W
$-0.17
Blake3 hashing algorithm logo
600 Mh/s · 50.0 W
$-0.17
Ethash hashing algorithm logo
39 Mh/s · 80.0 W
$-0.17
IronFish hashing algorithm logo
5.3 Gh/s · 50.0 W
$-0.17
SHA
2.4 Gh/s · 70.0 W
$-0.17
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
34.0Mh · 70.0W
$0.29 $0.17 $0.12
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
26Mh · 80.0W
$0.18 $0.19 $-0.01
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
100Mh · 80.0W
$0.13 $0.19 $-0.06
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
15Mh · 80.0W
$0.10 $0.19 $-0.09
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
34Mh · 70.0W
$0.06 $0.17 $-0.11
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
33Hh · 80.0W
$0.05 $0.19 $-0.14
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
39Mh · 80.0W
$0.03 $0.19 $-0.16
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
290Mh · 60.0W
— $0.14 —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
400Mh · 60.0W
— $0.14 —
—
XelisHashV2
18Kh · 80.0W
— $0.19 —
—
PyrinHash
2.4Gh · 70.0W
— $0.17 —
—
KarlsenHashV2
450Mh · 50.0W
— $0.12 —
—
Meraki
39Mh · 80.0W
— $0.19 —
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
3Kh · 60.0W
— $0.14 —
—
Ton
1.4Gh · 80.0W
— $0.19 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
0.18Hh · 80.0W
— $0.19 —
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
21Hh · 80.0W
— $0.19 —
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
15Mh · 80.0W
— $0.19 —
ALPH
ALPH
Blake3
600Mh · 50.0W
— $0.12 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
750Kh · 80.0W
— $0.19 —
—
Ethash
39Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
IronFish
5.3Gh · 50.0W
— $0.12 —
—
SHA512256d
2.4Gh · 70.0W
— $0.17 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
CFX · Conflux
Hashrate mạng 453.22 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.007502%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.10
Kém hơn đào $0.02/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX A2000 6GB

Nvidia RTX A2000 6GB có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, Nvidia RTX A2000 6GB thu $0.12/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX A2000 6GB đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX A2000 6GB đào được 23 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.29/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX A2000 6GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX A2000 6GB tiêu thụ 70W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.17/ngày tiền điện.