Bitmain S1
As of , the Bitmain S1 earns $-0.85/day mining Sha256 at 180 Gh/s drawing 360.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S1 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 180Gh with a power consumption of 360W.
- Size
- 13.5 x 15.5 x 30 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.01 | $0.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.86 | $25.80 |
| Lợi nhuận | $-0.85 | $-25.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
180Gh · 360.0W
|
2.00 j/Gh | $-0.86 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 34 kg |
| Nuclear | 37 kg |
| Hydroelectric | 74 kg |
| Geothermal | 118 kg |
| Solar | 139 kg |
| Biofuels | 715 kg |
| Gas | 1,523 kg |
| Coal | 2,550 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.01 | $0.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.86 | $25.80 |
| Lợi nhuận | $-0.85 | $-25.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
180Gh · 360.0W
|
2.00 j/Gh | $-0.86 |
The S1 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 180Gh with a power consumption of 360W.
- Size
- 13.5 x 15.5 x 30 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 34 kg |
| Nuclear | 37 kg |
| Hydroelectric | 74 kg |
| Geothermal | 118 kg |
| Solar | 139 kg |
| Biofuels | 715 kg |
| Gas | 1,523 kg |
| Coal | 2,550 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.