Bitmain S19 Hydro
As of , the Bitmain S19 Hydro earns $-7.99/day mining Sha256 at 158 Th/s drawing 5451.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S19 Hydro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 158Th with a power consumption of 5451W.
- Release date
- October 2022
- Size
- 41.2 x 19.7 x 20.9 cm
- Weight
- 15.8 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.09 | $152.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$13.08 | $392.40 |
| Lợi nhuận | $-7.99 | $-239.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
158Th · 5451.0W
|
34.50 j/Th | $-13.08 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 518 kg |
| Nuclear | 565 kg |
| Hydroelectric | 1,130 kg |
| Geothermal | 1,789 kg |
| Solar | 2,119 kg |
| Biofuels | 10,832 kg |
| Gas | 23,077 kg |
| Coal | 38,618 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.09 | $152.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$13.08 | $392.40 |
| Lợi nhuận | $-7.99 | $-239.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
158Th · 5451.0W
|
34.50 j/Th | $-13.08 |
The S19 Hydro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 158Th with a power consumption of 5451W.
- Release date
- October 2022
- Size
- 41.2 x 19.7 x 20.9 cm
- Weight
- 15.8 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 518 kg |
| Nuclear | 565 kg |
| Hydroelectric | 1,130 kg |
| Geothermal | 1,789 kg |
| Solar | 2,119 kg |
| Biofuels | 10,832 kg |
| Gas | 23,077 kg |
| Coal | 38,618 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.