Bitmain S19a Pro
As of , the Bitmain S19a Pro earns $-4.25/day mining Sha256 at 110 Th/s drawing 3245.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S19a Pro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 110Th with a power consumption of 3245W.
- Release date
- December 2021
- Size
- 40.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 14.82 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.54 | $106.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.79 | $233.70 |
| Lợi nhuận | $-4.25 | $-127.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
110Th · 3245.0W
|
29.50 j/Th | $-7.79 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 308 kg |
| Nuclear | 336 kg |
| Hydroelectric | 672 kg |
| Geothermal | 1,065 kg |
| Solar | 1,261 kg |
| Biofuels | 6,448 kg |
| Gas | 13,737 kg |
| Coal | 22,989 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.54 | $106.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.79 | $233.70 |
| Lợi nhuận | $-4.25 | $-127.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
110Th · 3245.0W
|
29.50 j/Th | $-7.79 |
The S19a Pro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 110Th with a power consumption of 3245W.
- Release date
- December 2021
- Size
- 40.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 14.82 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 308 kg |
| Nuclear | 336 kg |
| Hydroelectric | 672 kg |
| Geothermal | 1,065 kg |
| Solar | 1,261 kg |
| Biofuels | 6,448 kg |
| Gas | 13,737 kg |
| Coal | 22,989 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.