Bitmain S21 Hyd
As of , the Bitmain S21 Hyd earns $-2.07/day mining Sha256 at 335 Th/s drawing 5360.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S21 Hyd from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 335Th with a power consumption of 5360W.
- Release date
- 2023
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $10.79 | $323.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$12.86 | $385.80 |
| Lợi nhuận | $-2.07 | $-62.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
335Th · 5360.0W
|
16.00 j/Th | $-12.86 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 509 kg |
| Nuclear | 555 kg |
| Hydroelectric | 1,111 kg |
| Geothermal | 1,759 kg |
| Solar | 2,083 kg |
| Biofuels | 10,651 kg |
| Gas | 22,691 kg |
| Coal | 37,974 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $10.79 | $323.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$12.86 | $385.80 |
| Lợi nhuận | $-2.07 | $-62.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
335Th · 5360.0W
|
16.00 j/Th | $-12.86 |
The S21 Hyd from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 335Th with a power consumption of 5360W.
- Release date
- 2023
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 509 kg |
| Nuclear | 555 kg |
| Hydroelectric | 1,111 kg |
| Geothermal | 1,759 kg |
| Solar | 2,083 kg |
| Biofuels | 10,651 kg |
| Gas | 22,691 kg |
| Coal | 37,974 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.