Bitmain S4
As of , the Bitmain S4 earns $-3.30/day mining Sha256 at 2 Th/s drawing 1400.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S4 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 2Th with a power consumption of 1400W.
- Size
- 43.2 x 44.2 x 13.3 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.06 | $1.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.36 | $100.80 |
| Lợi nhuận | $-3.30 | $-99.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
2Th · 1400.0W
|
700.00 j/Th | $-3.36 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 133 kg |
| Nuclear | 145 kg |
| Hydroelectric | 290 kg |
| Geothermal | 459 kg |
| Solar | 544 kg |
| Biofuels | 2,782 kg |
| Gas | 5,927 kg |
| Coal | 9,918 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.06 | $1.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.36 | $100.80 |
| Lợi nhuận | $-3.30 | $-99.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
2Th · 1400.0W
|
700.00 j/Th | $-3.36 |
The S4 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 2Th with a power consumption of 1400W.
- Size
- 43.2 x 44.2 x 13.3 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 133 kg |
| Nuclear | 145 kg |
| Hydroelectric | 290 kg |
| Geothermal | 459 kg |
| Solar | 544 kg |
| Biofuels | 2,782 kg |
| Gas | 5,927 kg |
| Coal | 9,918 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.