Bitmain S9i
As of , the Bitmain S9i earns $-2.65/day mining Sha256 at 13 Th/s drawing 1280.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S9i from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 13Th with a power consumption of 1280W.
- Chip boards
- 3
- Chip count
- 189
- Chip name
- BM1387
- Chip size
- 16nm
- Noise level
- 76db
- Release
- May 2018
- Size
- 13.5 x 15.8 x 35 cm
- Weight
- 4.2 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.42 | $12.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.07 | $92.10 |
| Lợi nhuận | $-2.65 | $-79.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
13Th · 1280.0W
|
98.46 j/Th | $-3.07 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 121 kg |
| Nuclear | 132 kg |
| Hydroelectric | 265 kg |
| Geothermal | 420 kg |
| Solar | 497 kg |
| Biofuels | 2,543 kg |
| Gas | 5,418 kg |
| Coal | 9,068 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.42 | $12.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.07 | $92.10 |
| Lợi nhuận | $-2.65 | $-79.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
13Th · 1280.0W
|
98.46 j/Th | $-3.07 |
The S9i from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 13Th with a power consumption of 1280W.
- Chip boards
- 3
- Chip count
- 189
- Chip name
- BM1387
- Chip size
- 16nm
- Noise level
- 76db
- Release
- May 2018
- Size
- 13.5 x 15.8 x 35 cm
- Weight
- 4.2 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 121 kg |
| Nuclear | 132 kg |
| Hydroelectric | 265 kg |
| Geothermal | 420 kg |
| Solar | 497 kg |
| Biofuels | 2,543 kg |
| Gas | 5,418 kg |
| Coal | 9,068 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.