Bitmain T21
As of , the Bitmain T21 earns $-2.54/day mining Sha256 at 190 Th/s drawing 3610.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The T21 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 190Th with a power consumption of 3610W.
- Release date
- Q1 2024
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $6.12 | $183.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.66 | $259.80 |
| Lợi nhuận | $-2.54 | $-76.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
190Th · 3610.0W
|
19.00 j/Th | $-8.66 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 343 kg |
| Nuclear | 374 kg |
| Hydroelectric | 748 kg |
| Geothermal | 1,185 kg |
| Solar | 1,403 kg |
| Biofuels | 7,173 kg |
| Gas | 15,283 kg |
| Coal | 25,575 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $6.12 | $183.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.66 | $259.80 |
| Lợi nhuận | $-2.54 | $-76.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
190Th · 3610.0W
|
19.00 j/Th | $-8.66 |
The T21 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 190Th with a power consumption of 3610W.
- Release date
- Q1 2024
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 343 kg |
| Nuclear | 374 kg |
| Hydroelectric | 748 kg |
| Geothermal | 1,185 kg |
| Solar | 1,403 kg |
| Biofuels | 7,173 kg |
| Gas | 15,283 kg |
| Coal | 25,575 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.