Bitmain Z11j
As of , the Bitmain Z11j earns $0.95/day mining Equihash at 105 Kh/s drawing 1418.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Z11j from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 105Kh with a power consumption of 1418W.
- Fans
- 2
- Noise level
- 70db
- Number of boards
- 3
- Number of chips
- 9
- Release date
- June 2019
- Size
- 24.2 x 13.4 x 30.2 cm
- Weight
- 5.4 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $4.35 | $130.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.40 | $102.00 |
| Lợi nhuận | $0.95 | $28.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
105Kh · 1418.0W
|
13.50 j/Kh | $-3.40 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 134 kg |
| Nuclear | 147 kg |
| Hydroelectric | 294 kg |
| Geothermal | 465 kg |
| Solar | 551 kg |
| Biofuels | 2,817 kg |
| Gas | 6,002 kg |
| Coal | 10,045 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $4.35 | $130.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.40 | $102.00 |
| Lợi nhuận | $0.95 | $28.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
105Kh · 1418.0W
|
13.50 j/Kh | $-3.40 |
The Z11j from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 105Kh with a power consumption of 1418W.
- Fans
- 2
- Noise level
- 70db
- Number of boards
- 3
- Number of chips
- 9
- Release date
- June 2019
- Size
- 24.2 x 13.4 x 30.2 cm
- Weight
- 5.4 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 134 kg |
| Nuclear | 147 kg |
| Hydroelectric | 294 kg |
| Geothermal | 465 kg |
| Solar | 551 kg |
| Biofuels | 2,817 kg |
| Gas | 6,002 kg |
| Coal | 10,045 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.