AMD CPU EPYC 7601
As of , the AMD CPU EPYC 7601 earns $0.32/day mining RandomX at 28.3 Kh/s drawing 180.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD CPU EPYC 7601 from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 28.3Kh with a power consumption of 180W.
- Architecture
- Zen 2 (Rome)
- Process
- 7 nm
- Release
- 2019
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.75 | $22.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.43 | $12.90 |
| Lợi nhuận | $0.32 | $9.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
28.3Kh · 180.0W
|
j/Mh | $0.37 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 17 kg |
| Nuclear | 18 kg |
| Hydroelectric | 37 kg |
| Geothermal | 59 kg |
| Solar | 69 kg |
| Biofuels | 357 kg |
| Gas | 761 kg |
| Coal | 1,275 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.75 | $22.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.43 | $12.90 |
| Lợi nhuận | $0.32 | $9.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
28.3Kh · 180.0W
|
j/Mh | $0.37 |
The AMD CPU EPYC 7601 from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 28.3Kh with a power consumption of 180W.
- Architecture
- Zen 2 (Rome)
- Process
- 7 nm
- Release
- 2019
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 17 kg |
| Nuclear | 18 kg |
| Hydroelectric | 37 kg |
| Geothermal | 59 kg |
| Solar | 69 kg |
| Biofuels | 357 kg |
| Gas | 761 kg |
| Coal | 1,275 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.