AMD CPU Ryzen 7 5800X3D
As of , the AMD CPU Ryzen 7 5800X3D earns $0.25/day mining RandomX at 17.75 Kh/s drawing 90.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD CPU Ryzen 7 5800X3D from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 17.75Kh with a power consumption of 90W.
- Architecture
- Zen 3
- Process
- 7 nm
- Release
- 2020
- TDP
- 105 W
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.47 | $14.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.22 | $6.60 |
| Lợi nhuận | $0.25 | $7.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
17.75Kh · 90.0W
|
j/Mh | $0.28 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 8 kg |
| Nuclear | 9 kg |
| Hydroelectric | 18 kg |
| Geothermal | 29 kg |
| Solar | 34 kg |
| Biofuels | 178 kg |
| Gas | 380 kg |
| Coal | 637 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.47 | $14.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.22 | $6.60 |
| Lợi nhuận | $0.25 | $7.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
17.75Kh · 90.0W
|
j/Mh | $0.28 |
The AMD CPU Ryzen 7 5800X3D from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 17.75Kh with a power consumption of 90W.
- Architecture
- Zen 3
- Process
- 7 nm
- Release
- 2020
- TDP
- 105 W
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 8 kg |
| Nuclear | 9 kg |
| Hydroelectric | 18 kg |
| Geothermal | 29 kg |
| Solar | 34 kg |
| Biofuels | 178 kg |
| Gas | 380 kg |
| Coal | 637 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.