AMD CPU Ryzen 9 3950X
As of , the AMD CPU Ryzen 9 3950X earns $0.19/day mining RandomX at 16.51 Kh/s drawing 105.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The AMD CPU Ryzen 9 3950X from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 16.51Kh with a power consumption of 105W.
- Architecture
- Zen 2
- Process
- 7 nm
- Release
- 2019
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.44 | $13.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.25 | $7.50 |
| Lợi nhuận | $0.19 | $5.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
16.51Kh · 105.0W
|
j/Mh | $0.22 |
|
CryptoNightR
1.66Kh · 105.0W
|
0.06 j/Hh | $-0.19 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 9 kg |
| Nuclear | 10 kg |
| Hydroelectric | 21 kg |
| Geothermal | 34 kg |
| Solar | 40 kg |
| Biofuels | 208 kg |
| Gas | 444 kg |
| Coal | 743 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.44 | $13.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.25 | $7.50 |
| Lợi nhuận | $0.19 | $5.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
16.51Kh · 105.0W
|
j/Mh | $0.22 |
|
CryptoNightR
1.66Kh · 105.0W
|
0.06 j/Hh | $-0.19 |
The AMD CPU Ryzen 9 3950X from AMD mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 16.51Kh with a power consumption of 105W.
- Architecture
- Zen 2
- Process
- 7 nm
- Release
- 2019
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 9 kg |
| Nuclear | 10 kg |
| Hydroelectric | 21 kg |
| Geothermal | 34 kg |
| Solar | 40 kg |
| Biofuels | 208 kg |
| Gas | 444 kg |
| Coal | 743 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.