free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5392/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0227/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0025/MH/d XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5392/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0227/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0025/MH/d
AMD · GPU · KAWPOW · RELEASED JAN 2016

AMD Radeon RX 460 — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.06
Doanh thu /day
$0.05
4.84 RVN/day
Chi phí $0.11 @ $0.1/kWh
Hashrate
4.862Mh/s
KAWPOW
Power · Efficiency
45.0W
0.11 j/h

AMD Radeon RX 460 lỗ $0.08 mỗi ngày khi đào KAWPOW ở tốc độ 4.862 Mh/s và tiêu thụ 45.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

1 minute ago Similar miners ↓

AMD Radeon RX 460 đào KAWPOW hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 52 supported · 15 with live coin price
KAWPOW · $-0.08/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
52 total · 15 with live price
KAW
KAWPOW ★ Best
4.862 Mh/s · 45.0 W · 0.11 J/
Net / day
$-0.08
BEA
BeamHashIII
6 Hh/s · 75.0 W
Net / day
$-0.09
AUT
Autolykos2
29.071731 Mh/s · 47.0 W · 0.62 J/
Net / day
$-0.09
LYR
Lyra2REv2
14.270606 Mh/s · 60.0 W · 4.20 J/M
Net / day
$-0.11
ETC
Etchash
1.13 Mh/s · 41.0 W · 0.03 J/
Net / day
$-0.11
LYR
Lyra2z
1.058 Mh/s · 47.0 W · 0.02 J/
Net / day
$-0.11
X16
X16Rv2
3.11705 Mh/s · 56.0 W · 0.06 J/
Net / day
$-0.11
CUC
Cuckarood29
0 Hh/s · 44.0 W
Net / day
$-0.11
ZHA
Zhash
10 Hh/s · 47.0 W · 0.21 J/
Net / day
$-0.11
ETH
Ethash
13.12675 Mh/s · 42.0 W · 3.20 J/M
Net / day
$-0.11
BLA
Blake (2s)
982.846238 Mh/s · 47.0 W · 20.91 J/
Net / day
$-0.11
LYR
Lyra2REv3
18.325 Mh/s · 59.0 W · 3.22 J/
Net / day
$-0.11
VER
VerusHash
1.773668 Mh/s · 47.0 W · 0.04 J/
Net / day
$-0.11
NEO
NeoScrypt
377 Kh/s · 70.0 W · 5.39 J/
Net / day
$-0.11
X16
X16R
3.24213 Mh/s · 55.0 W · 0.06 J/
Net / day
$-0.11
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ KAWPOW

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

KAWPOW chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.03 $0.90
Chi phí
$0.1/kWh
$0.11 $3.30
Lợi nhuận $-0.08 $-2.40
Mineable coins
52 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
4.862Mh · 45.0W
$0.03 $0.11 $-0.08
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
6Hh · 75.0W
$0.02 $0.18 $-0.16
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
29.071731Mh · 47.0W
$0.02 $0.11 $-0.09
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
14.270606Mh · 60.0W
$0.14
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
1.13Mh · 41.0W
$0.10
ProgPowSERO
3.794Mh · 70.0W
$0.17
BCD
3.795757Mh · 56.0W
$0.13
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
164.356Kh · 46.0W
$0.11
CryptoNightWOW
0Hh · 75.0W
$0.18
X17
3.224638Mh · 56.0W
$0.13
HoneyComb
9.444106Mh · 54.0W
$0.13
Chukwa2
8.365Kh · 52.0W
$0.12
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
1.058Mh · 47.0W
$0.11
X22i
1.797177Mh · 53.0W
$0.13
X16Rv2
3.11705Mh · 56.0W
$0.13
C11
4.513447Mh · 55.0W
$0.13
Skein2
121.989121Mh · 59.0W
$0.14
Equihash(210,9)
44Hh · 48.0W
$0.12
Cuckarood29
0Hh · 44.0W
$0.11
SonoA
488.169Kh · 55.0W
$0.13
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
10Hh · 47.0W
$0.11
Ethash
13.12675Mh · 42.0W
$0.10
Equihash(125,4)
7Hh · 55.0W
$0.13
Equihash(192,7)
6Hh · 50.0W
$0.12
Skunkhash
9.474749Mh · 56.0W
$0.13
Blake (2s)
982.846238Mh · 47.0W
$0.11
Ubqhash
157.25Kh · 75.0W
$0.18
Argon2d4096
133.076Kh · 75.0W
$0.18
CNReverseWaltz
536Hh · 44.0W
$0.11
X16RT
3.243475Mh · 55.0W
$0.13
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
3.342Mh · 68.0W
$0.16
Tribus
16.769582Mh · 56.0W
$0.13
X11k
660.314Kh · 52.0W
$0.12
Argon2d-ninja
0Hh · 47.0W
$0.11
X25X
340.612Kh · 75.0W
$0.18
Equihash(144,5)
10Hh · 55.0W
$0.13
PHI1612
5.860445Mh · 56.0W
$0.13
ProgPowZ
4.112753Mh · 59.0W
$0.14
HMQ1725
2.025518Mh · 55.0W
$0.13
KangarooTwelve
325.771184Mh · 47.0W
$0.11
X16S
3.243562Mh · 56.0W
$0.13
vProgPow
1.777267Mh · 55.0W
$0.13
HeavyHash
46.715503Mh · 57.0W
$0.14
Chukwa
17.099Kh · 49.0W
$0.12
PHI2
1.858Mh · 60.0W
$0.14
Phi5
5Hh · 59.0W
$0.14
Xevan
1.017332Mh · 53.0W
$0.13
X21S
2.497964Mh · 56.0W
$0.13
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
1.773668Mh · 47.0W
$0.11
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
377Kh · 70.0W
$0.17
X16R
3.24213Mh · 55.0W
$0.13
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
AMD Radeon RX 460 · AMD · KAWPOW
Power draw
45 W
Hashrate
4.862Mh/s
on KAWPOW
Best efficiency
0.11 J/
on KAWPOW
Algos supported
52
15 with live coin price
Device type
GPU
Released
Jan 2016
Manufacturer
AMD
Cost / day
$0.11
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 460

AMD Radeon RX 460 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Radeon RX 460 thu $-0.08/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 460 đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 460 đào được 52 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.03/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 460 tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 460 tiêu thụ 45W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.11/ngày tiền điện.