free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $5.9288/GH/d PEARLHASH $0.0300/TH/d XELISHASHV3 $0.0331/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0034/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0169/MH/d KARLSENHASHV2 $13.5327/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0032/MH/d FISHHASH $0.0071/MH/d SHA512256D $0.0008/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $5.9288/GH/d PEARLHASH $0.0300/TH/d XELISHASHV3 $0.0331/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0034/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0169/MH/d KARLSENHASHV2 $13.5327/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0032/MH/d FISHHASH $0.0071/MH/d SHA512256D $0.0008/GH/d
● AMD · GPU · Zhash · RELEASED JAN 2019

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB kiếm được đến $0.03 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Zhash ở 21 Hh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower FishHash ($-0.06/ngày). Tiêu thụ 90 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 6 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 23 supported · 21 with live coin price
Zhash · $0.03/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.25 $7.50
Chi phí
$0.1/kWh
$0.22 $6.60
Lợi nhuận $0.03 $0.90

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
21 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Zhash hashing algorithm logo
Zhash ★ Tốt nhất
21 Hh/s · 90.0 W
$0.03
FishHash hashing algorithm logo
26.0 Mh/s · 90.0 W
$-0.04
Autolykos2 hashing algorithm logo
40 Mh/s · 90.0 W
$-0.16
BeamHashIII hashing algorithm logo
9 Hh/s · 70.0 W
$-0.16
KAWPOW hashing algorithm logo
10.35 Mh/s · 96.0 W
$-0.17
Etchash hashing algorithm logo
29 Mh/s · 70.0 W
$-0.19
NexaPoW hashing algorithm logo
15 Mh/s · 60.0 W
$-0.20
Octopus hashing algorithm logo
2.5 Mh/s · 70.0 W
$-0.20
DYN
1.3 Kh/s · 70.0 W
$-0.22
SHA
950.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.22
PYR
950 Mh/s · 80.0 W
$-0.22
HOO
145 Mh/s · 80.0 W
$-0.22
MER
23 Mh/s · 90.0 W
$-0.22
Sha256 hashing algorithm logo
240 Mh/s · 80.0 W
$-0.22
TON
Ton
700 Mh/s · 90.0 W
$-0.22
KHeavyHash hashing algorithm logo
21.0 Hh/s · 90.0 W
$-0.22
CUC
3.0 Gh/s · 90.0 W
$-0.22
Handshake hashing algorithm logo
109 Mh/s · 70.0 W
$-0.22
Blake3 hashing algorithm logo
40.0 Mh/s · 90.0 W
$-0.22
Ethash hashing algorithm logo
26 Mh/s · 70.0 W
$-0.22
IronFish hashing algorithm logo
145.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.22
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
21Hh · 90.0W
$0.25 $0.22 $0.03
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
26.0Mh · 90.0W
$0.18 $0.22 $-0.04
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
40Mh · 90.0W
$0.06 $0.22 $-0.16
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
9Hh · 70.0W
$0.06 $0.17 $-0.11
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
10.35Mh · 96.0W
$0.05 $0.23 $-0.18
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
29Mh · 70.0W
$0.03 $0.17 $-0.14
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
15Mh · 60.0W
$0.02 $0.14 $-0.12
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
2.5Mh · 70.0W
$0.02 $0.17 $-0.15
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
1.3Kh · 70.0W
— $0.17 —
—
SHA512256d
950.0Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
PyrinHash
950Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Hoohash
145Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Meraki
23Mh · 90.0W
— $0.22 —
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
240Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Ton
700Mh · 90.0W
— $0.22 —
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
21.0Hh · 90.0W
— $0.22 —
—
Cuckaroo29
3.0Gh · 90.0W
— $0.22 —
HNS
HNS ⚠
Handshake
Handshake
109Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
Skydoge
240.0Mh · 80.0W
— $0.19 —
ALPH
ALPH
Blake3
40.0Mh · 90.0W
— $0.22 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
410.0Kh · 90.0W
— $0.22 —
—
Ethash
26Mh · 70.0W
— $0.17 —
—
IronFish
145.0Mh · 80.0W
— $0.19 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Sha256 (BTC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) 5.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) 0.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) — Visit →
Octopus (CFX) — Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) 2.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Handshake (HNS) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Handshake (HNS) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 1.9% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 2.5% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) · Verthash (VTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 2.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
LTZ (LTZ) cryptocurrency logo
LTZ · LTZ
Hashrate mạng 101.00 H/s
Tỷ lệ trong mạng 20.7921%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.06
Kém hơn đào $0.09/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 5500 XT 8GB

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 5500 XT 8GB thu $0.03/ngày khi đào Zhash ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB đào được 23 thuật toán; Zhash hiệu quả nhất, tạo $0.25/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB tiêu thụ 90W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.22/ngày tiền điện.