free web
        stats
M
MiningBoard Pro
KERYXHASH $0.1209/MH/d PEARLHASH $0.0079/TH/d XELISHASHV3 $0.0177/KH/d TARIRANDOMX $0.0272/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0167/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $5.6143/GH/d VERSAHASH $0.0000/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KERYXHASH $0.1209/MH/d PEARLHASH $0.0079/TH/d XELISHASHV3 $0.0177/KH/d TARIRANDOMX $0.0272/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0167/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $5.6143/GH/d VERSAHASH $0.0000/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d
AMD · GPU · KAWPOW · RELEASED JAN 2019

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB lỗ đến $0.11 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower FishHash. Tùy chọn khác: đào KAWPOW ở 10.35 Mh/s ($-0.16/ngày). Tiêu thụ 96 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

4 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 23 supported · 21 with live coin price
KAWPOW · $-0.16/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.07 $2.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.23 $6.90
Lợi nhuận $-0.16 $-4.80

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
21 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
KAWPOW hashing algorithm logo
KAWPOW ★ Tốt nhất
10.35 Mh/s · 96.0 W
$-0.16
BeamHashIII hashing algorithm logo
9 Hh/s · 70.0 W
$-0.20
Autolykos2 hashing algorithm logo
40 Mh/s · 90.0 W
$-0.20
DYN
1.3 Kh/s · 70.0 W
$-0.21
NexaPoW hashing algorithm logo
15 Mh/s · 60.0 W
$-0.22
Etchash hashing algorithm logo
29 Mh/s · 70.0 W
$-0.22
Octopus hashing algorithm logo
2.5 Mh/s · 70.0 W
$-0.22
Zhash hashing algorithm logo
21 Hh/s · 90.0 W
$-0.22
Handshake hashing algorithm logo
109 Mh/s · 70.0 W
$-0.23
FishHash hashing algorithm logo
26.0 Mh/s · 90.0 W
$-0.23
PYR
950 Mh/s · 80.0 W
$-0.23
HOO
145 Mh/s · 80.0 W
$-0.23
MER
23 Mh/s · 90.0 W
$-0.23
Sha256 hashing algorithm logo
240 Mh/s · 80.0 W
$-0.23
TON
Ton
700 Mh/s · 90.0 W
$-0.23
KHeavyHash hashing algorithm logo
21.0 Hh/s · 90.0 W
$-0.23
CUC
3.0 Gh/s · 90.0 W
$-0.23
Blake3 hashing algorithm logo
40.0 Mh/s · 90.0 W
$-0.23
Ethash hashing algorithm logo
26 Mh/s · 70.0 W
$-0.23
IronFish hashing algorithm logo
145.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.23
SHA
950.0 Mh/s · 80.0 W
$-0.23
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
10.35Mh · 96.0W
$0.07 $0.23 $-0.16
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
9Hh · 70.0W
$0.03 $0.17 $-0.14
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
40Mh · 90.0W
$0.03 $0.22 $-0.19
DNX
DNX
DNX
DynexSolve
1.3Kh · 70.0W
$0.02 $0.17 $-0.15
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
15Mh · 60.0W
$0.01 $0.14 $-0.13
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
29Mh · 70.0W
$0.01 $0.17 $-0.16
CFX
CFX
Conflux
Octopus
2.5Mh · 70.0W
$0.01 $0.17 $-0.16
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
21Hh · 90.0W
$0.01 $0.22 $-0.21
HNS
HNS
Handshake
Handshake
109Mh · 70.0W
$0.17
IRON
IRON
Iron Fish
FishHash
26.0Mh · 90.0W
$0.22
PyrinHash
950Mh · 80.0W
$0.19
Hoohash
145Mh · 80.0W
$0.19
Meraki
23Mh · 90.0W
$0.22
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
240Mh · 80.0W
$0.19
Ton
700Mh · 90.0W
$0.22
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
21.0Hh · 90.0W
$0.22
Cuckaroo29
3.0Gh · 90.0W
$0.22
Skydoge
240.0Mh · 80.0W
$0.19
ALPH
ALPH
Blake3
40.0Mh · 90.0W
$0.22
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
700.0Mh · 90.0W
$0.22
Ethash
26Mh · 70.0W
$0.17
IronFish
145.0Mh · 80.0W
$0.19
SHA512256d
950.0Mh · 80.0W
$0.19
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Autolykos2 (ERG) · Verthash (VTC) Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Sha256 (BTC) Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Ravencoin (RVN) cryptocurrency logo
RVN · Ravencoin
Hashrate mạng 1.30 TH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.000799%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.11
Tốt hơn đào $0.05/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 5500 XT 8GB

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB có lợi nhuận không?

Tính đến July 2026, AMD Radeon RX 5500 XT 8GB thu $-0.16/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB đào được 23 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.07/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 5500 XT 8GB tiêu thụ 96W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.23/ngày tiền điện.