free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7373/GH/d KERYXHASH $2.0748/MH/d PEARLHASH $0.0301/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2679/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7373/GH/d KERYXHASH $2.0748/MH/d PEARLHASH $0.0301/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2679/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d
● AMD · GPU · BeamHashIII · RELEASED JAN 2019

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB lỗ đến $0.10 mỗi ngày, tốt nhất khi đào BeamHashIII ở 20 Hh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower KAWPOW ($-0.10/ngày). Tiêu thụ 100 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

● 4 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 26 supported · 21 with live coin price
BeamHashIII · $-0.10/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.14 $4.20
Chi phí
$0.1/kWh
$0.24 $7.20
Lợi nhuận $-0.10 $-3.00

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
21 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
BeamHashIII hashing algorithm logo
BeamHashIII ★ Tốt nhất
20 Hh/s · 100.0 W
$-0.10
FishHash hashing algorithm logo
17.0 Mh/s · 130.0 W
$-0.10
Autolykos2 hashing algorithm logo
82.1 Mh/s · 100.0 W
$-0.14
Octopus hashing algorithm logo
13 Mh/s · 100.0 W
$-0.14
Zhash hashing algorithm logo
37 Hh/s · 100.0 W
$-0.16
KAWPOW hashing algorithm logo
16.5 Mh/s · 117.0 W
$-0.18
NexaPoW hashing algorithm logo
27.32 Mh/s · 85.0 W
$-0.20
Etchash hashing algorithm logo
37 Mh/s · 100.0 W
$-0.23
KHeavyHash hashing algorithm logo
118 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
CuckooCycle hashing algorithm logo
3 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0 Hh/s · 100.0 W
$-0.24
CRY
4.8 Kh/s · 110.0 W
$-0.24
EQU
23 Hh/s · 100.0 W
$-0.24
CUC
0 Hh/s · 100.0 W
$-0.24
EVR
40.5 Mh/s · 110.0 W
$-0.24
Blake3 hashing algorithm logo
20.5 Hh/s · 110.0 W
$-0.24
Ethash hashing algorithm logo
37 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
IronFish hashing algorithm logo
210.0 Mh/s · 110.0 W
$-0.24
SHA
650.0 Mh/s · 110.0 W
$-0.24
CUC
0 Hh/s · 100.0 W
$-0.24
CUC
3.1 Hh/s · 90.0 W
$-0.24
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
20Hh · 100.0W
$0.14 $0.24 $-0.10
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
17.0Mh · 130.0W
$0.14 $0.31 $-0.17
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
82.1Mh · 100.0W
$0.10 $0.24 $-0.14
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
13Mh · 100.0W
$0.10 $0.24 $-0.14
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
37Hh · 100.0W
$0.08 $0.24 $-0.16
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
16.5Mh · 117.0W
$0.06 $0.28 $-0.22
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
27.32Mh · 85.0W
$0.04 $0.20 $-0.16
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
37Mh · 100.0W
$0.01 $0.24 $-0.23
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
118Mh · 100.0W
— $0.24 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
3Hh · 90.0W
— $0.22 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 100.0W
— $0.24 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
27.5Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
CryptoNightGPU
4.8Kh · 110.0W
— $0.26 —
—
EquihashZEL
23Hh · 100.0W
— $0.24 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
0.0Hh · 0.0W
— — —
—
Cuckaroom29
0Hh · 100.0W
— $0.24 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
40.5Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Skydoge
400.0Mh · 110.0W
— $0.26 —
ALPH
ALPH
Blake3
20.5Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
MTP
18.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
1.2Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
Ethash
37Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
IronFish
210.0Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
SHA512256d
650.0Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Cuckarood29
0Hh · 100.0W
— $0.24 —
—
Cuckatoo31
3.1Hh · 90.0W
— $0.22 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.1% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.9% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) 0.1% Visit →
BeamHashIII (BEAM) 0.9% Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) 0.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) 0.1% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.0% Visit →
Octopus (CFX) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Verthash (VTC) 1.0% Visit →
ProgPow (EPIC) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) · GhostRider (RTM) 0.5% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
EvrProgPow (EVR) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.4% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) 0.0% Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.3% Visit →
NexaPoW (NEXA) 0.0% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 0.5% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.5% Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
FishHash (IRON) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.5% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.5% Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.1% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.9% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.6% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) 2.1% Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · EvrProgPow (EVR) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · GhostRider (RTM) — Visit →
Verthash (VTC) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · GhostRider (RTM) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.9% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) · GhostRider (RTM) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
Zhash (BTCZ) 1.5% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KAWPOW (RVN) 0.1% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.5% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 0.0% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) · Verthash (VTC) 0.75% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Blake3 (ALPH) · FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Verthash (VTC) 0.1% Visit →
Verthash (VTC) 0.9% Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) 0.9% Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
Zhash (BTCZ) · EvrProgPow (EVR) · Zhash (LTZ) 1.0% Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Beam (BEAM) cryptocurrency logo
BEAM · Beam
Hashrate mạng 47.93 KH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.041731%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.10
Kém hơn đào $0.00/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 5600 XT 6GB

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 5600 XT 6GB thu $-0.10/ngày khi đào BeamHashIII ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB đào được 26 thuật toán; BeamHashIII hiệu quả nhất, tạo $0.14/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 5600 XT 6GB tiêu thụ 100W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.24/ngày tiền điện.