free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.9827/GH/d PEARLHASH $0.0332/TH/d XELISHASHV3 $0.0334/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0035/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0093/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2010/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0069/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.9827/GH/d PEARLHASH $0.0332/TH/d XELISHASHV3 $0.0334/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0035/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0093/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2010/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0069/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d
● AMD · GPU · Zhash · RELEASED JAN 2016

AMD Radeon RX 580 4GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 580 4GB lỗ đến $0.18 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower KAWPOW. Tùy chọn khác: đào Zhash ở 20 Hh/s ($-0.21/ngày). Tiêu thụ 130 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

● 11 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 19 supported · 19 with live coin price
Zhash · $-0.21/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.10 $3.00
Chi phí
$0.1/kWh
$0.31 $9.30
Lợi nhuận $-0.21 $-6.30

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
19 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Zhash hashing algorithm logo
Zhash ★ Tốt nhất
20 Hh/s · 130.0 W
$-0.21
Autolykos2 hashing algorithm logo
55 Mh/s · 130.0 W
$-0.24
BeamHashIII hashing algorithm logo
10 Hh/s · 130.0 W
$-0.26
KAWPOW hashing algorithm logo
10.35 Mh/s · 130.0 W
$-0.26
NexaPoW hashing algorithm logo
16.85 Mh/s · 90.0 W
$-0.28
Equihash hashing algorithm logo
280 Hh/s · 130.0 W
$-0.29
Etchash hashing algorithm logo
30 Mh/s · 130.0 W
$-0.30
KHeavyHash hashing algorithm logo
170 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
CRY
700 Hh/s · 110.0 W
$-0.31
EQU
12 Hh/s · 130.0 W
$-0.31
BEA
13 Hh/s · 110.0 W
$-0.31
Blake3 hashing algorithm logo
1.32 Gh/s · 130.0 W
$-0.31
LBR
160 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Eaglesong hashing algorithm logo
310 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
39 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Lyra2z hashing algorithm logo
420 Kh/s · 130.0 W
$-0.31
NeoScrypt hashing algorithm logo
750 Kh/s · 130.0 W
$-0.31
X16
11 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
X16
11 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
20Hh · 130.0W
$0.10 $0.31 $-0.21
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
55Mh · 130.0W
$0.07 $0.31 $-0.24
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
10Hh · 130.0W
$0.05 $0.31 $-0.26
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
10.35Mh · 130.0W
$0.05 $0.31 $-0.26
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
16.85Mh · 90.0W
$0.03 $0.22 $-0.19
ZEC
ZEC ⚠
Zcash
Equihash
280Hh · 130.0W
$0.02 $0.31 $-0.29
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
30Mh · 130.0W
$0.01 $0.31 $-0.30
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
170Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
CryptoNightR
700Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
EquihashZEL
12Hh · 130.0W
— $0.31 —
—
BeamHashII
13Hh · 110.0W
— $0.26 —
ALPH
ALPH
Blake3
1.32Gh · 130.0W
— $0.31 —
LBC
LBC ⚠
LBC
Lbry
160Mh · 130.0W
— $0.31 —
CKB
CKB ⚠
Nervos
Eaglesong
310Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Lyra2REv3
39Mh · 130.0W
— $0.31 —
ACM
ACM ⚠
Actinium
Lyra2z
420Kh · 130.0W
— $0.31 —
FTC
FTC ⚠
Feathercoin
NeoScrypt
750Kh · 130.0W
— $0.31 —
—
X16R
11Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
X16Rv2
11Mh · 130.0W
— $0.31 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) 0.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Eaglesong (CKB) — Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
Eaglesong (CKB) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
NeoScrypt (FTC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Equihash (ZEC) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) · Equihash (ZEC) — Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) 1.9% Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) · Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · Equihash (ZEC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
NeoScrypt (FTC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Lyra2z (ACM) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · Equihash (ZEC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Eaglesong (CKB) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · Equihash (ZEC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · NeoScrypt (FTC) · Lbry (LBC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
LTZ (LTZ) cryptocurrency logo
LTZ · LTZ
Hashrate mạng 315.00 H/s
Tỷ lệ trong mạng 6.3492%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.18
Tốt hơn đào $0.03/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 580 4GB

AMD Radeon RX 580 4GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 580 4GB thu $-0.21/ngày khi đào Zhash ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 580 4GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 580 4GB đào được 19 thuật toán; Zhash hiệu quả nhất, tạo $0.10/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 580 4GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 580 4GB tiêu thụ 130W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.31/ngày tiền điện.