free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.2282/TH/d XELISHASHV3 $0.0282/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0160/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.2772/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0167/TH/d IRONFISH $5.8643/GH/d PEARLHASH $0.2282/TH/d XELISHASHV3 $0.0282/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0160/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.2772/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0167/TH/d IRONFISH $5.8643/GH/d
AMD · GPU · NeoScrypt · RELEASED JAN 2016

AMD Radeon RX 580 4GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 580 4GB lỗ đến $0.13 mỗi ngày, tốt nhất khi đào NeoScrypt ở 750 Kh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($-0.15/ngày). Tiêu thụ 130 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 19 supported · 19 with live coin price
NeoScrypt · $0.00/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.31 $9.30
Chi phí
$0.1/kWh
$0.31 $9.30
Lợi nhuận $0.00 $0.00

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
19 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
NeoScrypt hashing algorithm logo
NeoScrypt ★ Tốt nhất
750 Kh/s · 130.0 W
$0.00
KAWPOW hashing algorithm logo
KAWPOW
10.35 Mh/s · 130.0 W
$-0.26
Autolykos2 hashing algorithm logo
Autolykos2
55 Mh/s · 130.0 W
$-0.27
BeamHashIII hashing algorithm logo
BeamHashIII
10 Hh/s · 130.0 W
$-0.27
NexaPoW hashing algorithm logo
NexaPoW
16.85 Mh/s · 90.0 W
$-0.29
Etchash hashing algorithm logo
Etchash
30 Mh/s · 130.0 W
$-0.30
Zhash hashing algorithm logo
Zhash
20 Hh/s · 130.0 W
$-0.30
Equihash hashing algorithm logo
Equihash
280 Hh/s · 130.0 W
$-0.30
KHeavyHash hashing algorithm logo
KHeavyHash
170 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
BEA
BeamHashII
13 Hh/s · 110.0 W
$-0.31
Blake3 hashing algorithm logo
Blake3
1.32 Gh/s · 130.0 W
$-0.31
LBR
Lbry
160 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Eaglesong hashing algorithm logo
Eaglesong
310 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
Lyra2REv3
39 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
Lyra2z hashing algorithm logo
Lyra2z
420 Kh/s · 130.0 W
$-0.31
X16
X16R
11 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
X16
X16Rv2
11 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
CRY
CryptoNightR
700 Hh/s · 110.0 W
$-0.31
EQU
EquihashZEL
12 Hh/s · 130.0 W
$-0.31
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
750Kh · 130.0W
$0.31 $0.31 $0.00
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
10.35Mh · 130.0W
$0.05 $0.31 $-0.26
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
55Mh · 130.0W
$0.04 $0.31 $-0.27
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
10Hh · 130.0W
$0.04 $0.31 $-0.27
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
16.85Mh · 90.0W
$0.02 $0.22 $-0.20
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
30Mh · 130.0W
$0.01 $0.31 $-0.30
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
20Hh · 130.0W
$0.01 $0.31 $-0.30
ZEC
ZEC
Zcash
Equihash
280Hh · 130.0W
$0.01 $0.31 $-0.30
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
170Mh · 130.0W
$0.31
BeamHashII
13Hh · 110.0W
$0.26
Blake3
1.32Gh · 130.0W
$0.31
Lbry
160Mh · 130.0W
$0.31
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
310Mh · 130.0W
$0.31
Lyra2REv3
39Mh · 130.0W
$0.31
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
420Kh · 130.0W
$0.31
X16R
11Mh · 130.0W
$0.31
X16Rv2
11Mh · 130.0W
$0.31
CryptoNightR
700Hh · 110.0W
$0.26
EquihashZEL
12Hh · 130.0W
$0.31
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Cedric Crispin Pools Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
MiningBoard Pool MiningBoard Pool
Autolykos2 (ERG) Visit →
Molepool Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) Visit →
Rplant Rplant
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Solopool Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · Equihash (ZEC) Visit →
Suprnova Suprnova
KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) Visit →
W
WoolyPooly
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Feathercoin (FTC) cryptocurrency logo
NeoScrypt
FTC · Feathercoin
Hashrate mạng 181.42 MH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.413404%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.15
Kém hơn đào $0.15/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Kh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 580 4GB

AMD Radeon RX 580 4GB có lợi nhuận không?

Tính đến June 2026, AMD Radeon RX 580 4GB thu $-0.13/ngày khi đào NeoScrypt ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 580 4GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 580 4GB đào được 19 thuật toán; NeoScrypt hiệu quả nhất, tạo $0.18/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 580 4GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 580 4GB tiêu thụ 130W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.31/ngày tiền điện.