free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0224/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0357/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0176/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9867/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0293/TH/d PEARLHASH $0.0224/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0357/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0176/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9867/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0293/TH/d
● AMD · GPU · FiroPoW · RELEASED JAN 2016

AMD Radeon RX 580 8GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 580 8GB kiếm được đến $0.17 mỗi ngày, tốt nhất khi đào FiroPoW ở 30.5 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower Zhash ($0.01/ngày). Tiêu thụ 130 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 1 minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 44 supported · 33 with live coin price
FiroPoW · $0.17/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.48 $14.40
Chi phí
$0.1/kWh
$0.31 $9.30
Lợi nhuận $0.17 $5.10

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
33 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
FiroPoW hashing algorithm logo
FiroPoW ★ Tốt nhất
30.5 Mh/s · 130.0 W
$0.17
FishHash hashing algorithm logo
14.5 Mh/s · 170.0 W
$-0.21
BeamHashIII hashing algorithm logo
12 Hh/s · 140.0 W
$-0.22
Zhash hashing algorithm logo
21 Hh/s · 140.0 W
$-0.23
KAWPOW hashing algorithm logo
10.72 Mh/s · 140.0 W
$-0.24
Autolykos2 hashing algorithm logo
59 Mh/s · 140.0 W
$-0.24
NexaPoW hashing algorithm logo
16.85 Mh/s · 90.0 W
$-0.28
Octopus hashing algorithm logo
3.1 Mh/s · 140.0 W
$-0.29
RandomX hashing algorithm logo
650.0 Hh/s · 130.0 W
$-0.29
Equihash hashing algorithm logo
310 Hh/s · 140.0 W
$-0.29
Etchash hashing algorithm logo
31 Mh/s · 140.0 W
$-0.29
Handshake hashing algorithm logo
147 Mh/s · 140.0 W
$-0.31
KHeavyHash hashing algorithm logo
170 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
CuckooCycle hashing algorithm logo
2 Hh/s · 140.0 W
$-0.31
CUC
3 Hh/s · 110.0 W
$-0.31
CRY
940 Hh/s · 120.0 W
$-0.31
EQU
14 Hh/s · 140.0 W
$-0.31
CUC
2 Hh/s · 110.0 W
$-0.31
BEA
17 Hh/s · 120.0 W
$-0.31
CUC
2 Hh/s · 140.0 W
$-0.31
Ethash hashing algorithm logo
31.29 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
SHA
470.0 Hh/s · 90.0 W
$-0.31
Blake3 hashing algorithm logo
600 Mh/s · 140.0 W
$-0.31
LBR
170 Mh/s · 140.0 W
$-0.31
BLA
830 Mh/s · 140.0 W
$-0.31
Eaglesong hashing algorithm logo
400 Mh/s · 140.0 W
$-0.31
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
39 Mh/s · 140.0 W
$-0.31
Lyra2z hashing algorithm logo
450 Kh/s · 140.0 W
$-0.31
NeoScrypt hashing algorithm logo
750 Kh/s · 140.0 W
$-0.31
X16
11.96 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
X16
13.45 Mh/s · 130.0 W
$-0.31
CUC
0 Hh/s · 140.0 W
$-0.31
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0 Hh/s · 140.0 W
$-0.31
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
FIRO
FIRO ⚠
Firo
FiroPoW
30.5Mh · 130.0W
$0.48 $0.31 $0.17
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
14.5Mh · 170.0W
$0.10 $0.41 $-0.31
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
12Hh · 140.0W
$0.09 $0.34 $-0.25
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
21Hh · 140.0W
$0.08 $0.34 $-0.26
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
10.72Mh · 140.0W
$0.07 $0.34 $-0.27
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
59Mh · 140.0W
$0.07 $0.34 $-0.27
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
16.85Mh · 90.0W
$0.03 $0.22 $-0.19
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
3.1Mh · 140.0W
$0.02 $0.34 $-0.32
XMR
XMR ⚠
Monero
RandomX
650.0Hh · 130.0W
$0.02 $0.31 $-0.29
ZEC
ZEC ⚠
Zcash
Equihash
310Hh · 140.0W
$0.02 $0.34 $-0.32
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
31Mh · 140.0W
$0.02 $0.34 $-0.32
HNS
HNS ⚠
Handshake
Handshake
147Mh · 140.0W
— $0.34 —
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
170Mh · 130.0W
— $0.31 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
2Hh · 140.0W
— $0.34 —
—
Hex
710.0Hh · 120.0W
— $0.29 —
—
Cuckarood29
3Hh · 110.0W
— $0.26 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
12.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
CryptoNightFast
1.1Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
CryptoNightHeavy
760.0Hh · 120.0W
— $0.29 —
—
CryptoNightR
940Hh · 120.0W
— $0.29 —
—
EquihashZEL
14Hh · 140.0W
— $0.34 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
0.0Hh · 0.0W
— — —
—
Cuckaroo29
2Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
BeamHashII
17Hh · 120.0W
— $0.29 —
—
X25X
11.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Cuckaroom29
2Hh · 140.0W
— $0.34 —
—
Skydoge
250.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
MTP
39.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
13.5Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
Ethash
31.29Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
SHA512256d
470.0Hh · 90.0W
— $0.22 —
ALPH
ALPH
Blake3
600Mh · 140.0W
— $0.34 —
LBC
LBC ⚠
LBC
Lbry
170Mh · 140.0W
— $0.34 —
—
Blake (2s)
830Mh · 140.0W
— $0.34 —
CKB
CKB ⚠
Nervos
Eaglesong
400Mh · 140.0W
— $0.34 —
—
BCD
59.5Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
Lyra2REv3
39Mh · 140.0W
— $0.34 —
ACM
ACM ⚠
Actinium
Lyra2z
450Kh · 140.0W
— $0.34 —
FTC
FTC ⚠
Feathercoin
NeoScrypt
750Kh · 140.0W
— $0.34 —
—
TimeTravel10
7.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
X16R
11.96Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
X16Rv2
13.45Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Cuckatoo31
0Hh · 140.0W
— $0.34 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 140.0W
— $0.34 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) · RandomX (XMR) — Visit →
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Eaglesong (CKB) · Etchash (ETC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
Eaglesong (CKB) — Visit →
Octopus (CFX) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Handshake (HNS) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Eaglesong (CKB) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
Eaglesong (CKB) · RandomX (XMR) — Visit →
ProgPow (EPIC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · FiroPoW (FIRO) · RandomX (XMR) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Handshake (HNS) — Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) · Equihash (ZEC) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) · RandomX (XMR) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · RandomX (XMR) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · GhostRider (RTM) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Zhash (BTCZ) · FiroPoW (FIRO) · Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) · RandomX (XMR) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) — Visit →
Eaglesong (CKB) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
KAWPOW (RVN) · Equihash (ZEC) — Visit →
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · Equihash (ZEC) — Visit →
FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) — Visit →
RandomX (XDAG) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Equihash (ZEC) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Firo (FIRO) cryptocurrency logo
FIRO · Firo
Hashrate mạng 12.97 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.235205%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.01
Kém hơn đào $0.16/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 580 8GB

AMD Radeon RX 580 8GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 580 8GB thu $0.17/ngày khi đào FiroPoW ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 580 8GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 580 8GB đào được 44 thuật toán; FiroPoW hiệu quả nhất, tạo $0.48/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 580 8GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 580 8GB tiêu thụ 130W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.31/ngày tiền điện.