free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0224/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0358/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0029/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0176/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9952/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0293/TH/d PEARLHASH $0.0224/TH/d XELISHASHV3 $0.0087/KH/d TARIRANDOMX $0.0358/KH/d QHASH $0.0008/MH/d DYNEXSOLVE $0.0029/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0176/MH/d KARLSENHASHV2 $7.9952/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0038/MH/d FISHHASH $0.0070/MH/d KADENA $0.0293/TH/d
● AMD · GPU · FiroPoW · RELEASED MAY 2022

AMD Radeon RX 6750 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6750 XT kiếm được đến $0.40 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower Zhash. Tùy chọn khác: đào FiroPoW ở 25.7441 Mh/s ($-0.09/ngày). Tiêu thụ 210 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● less than a minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 50 supported · 30 with live coin price
FiroPoW · $-0.09/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.41 $12.30
Chi phí
$0.1/kWh
$0.50 $15.00
Lợi nhuận $-0.09 $-2.70

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
30 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
FiroPoW hashing algorithm logo
FiroPoW ★ Tốt nhất
25.7441 Mh/s · 210.0 W
$-0.09
PRO
26.1033 Mh/s · 210.0 W
$-0.15
Octopus hashing algorithm logo
34.0 Mh/s · 100.0 W
$-0.23
Zhash hashing algorithm logo
58 Hh/s · 209.0 W
$-0.28
KAWPOW hashing algorithm logo
26.24 Mh/s · 148.0 W
$-0.33
FishHash hashing algorithm logo
22.0 Mh/s · 150.0 W
$-0.35
Autolykos2 hashing algorithm logo
76.863 Mh/s · 149.0 W
$-0.41
NexaPoW hashing algorithm logo
24.5286 Mh/s · 169.0 W
$-0.46
Etchash hashing algorithm logo
57.92 Mh/s · 0.0 W
$-0.47
DYN
3.5 Kh/s · 100.0 W
$-0.49
KHeavyHash hashing algorithm logo
404.7812 Mh/s · 210.0 W
$-0.50
X16
23.4481 Mh/s · 213.0 W
$-0.50
X16
21.0395 Mh/s · 211.0 W
$-0.50
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
4.7 Hh/s · 100.0 W
$-0.50
VerusHash hashing algorithm logo
14.3754 Mh/s · 209.0 W
$-0.50
CUC
7.5 Gh/s · 90.0 W
$-0.50
EVR
26.1024 Mh/s · 209.0 W
$-0.50
Blake3 hashing algorithm logo
22.0 Hh/s · 120.0 W
$-0.50
Ethash hashing algorithm logo
57.92 Mh/s · 0.0 W
$-0.50
IronFish hashing algorithm logo
8.7 Gh/s · 70.0 W
$-0.50
PYR
2.2 Gh/s · 80.0 W
$-0.50
KAR
680 Mh/s · 80.0 W
$-0.50
HOO
310 Mh/s · 100.0 W
$-0.50
MEO
23 Mh/s · 120.0 W
$-0.50
ABE
40 Mh/s · 90.0 W
$-0.50
MER
47 Mh/s · 90.0 W
$-0.50
QHA
84 Mh/s · 140.0 W
$-0.50
BLA
6.9046 Gh/s · 193.0 W
$-0.50
EQU
32.15 Hh/s · 190.0 W
$-0.50
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
67.0312 Mh/s · 201.0 W
$-0.50
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
FIRO
FIRO ⚠
Firo
FiroPoW
25.7441Mh · 210.0W
$0.41 $0.50 $-0.09
ZANO
ZANO ⚠
ZANO
ProgPowZ
26.1033Mh · 210.0W
$0.35 $0.50 $-0.15
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
34.0Mh · 100.0W
$0.27 $0.24 $0.03
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
58Hh · 209.0W
$0.22 $0.50 $-0.28
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
26.24Mh · 148.0W
$0.17 $0.36 $-0.19
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
22.0Mh · 150.0W
$0.15 $0.36 $-0.21
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
76.863Mh · 149.0W
$0.09 $0.36 $-0.27
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
24.5286Mh · 169.0W
$0.04 $0.41 $-0.37
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
57.92Mh · 0.0W
$0.03 — $0.03
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
3.5Kh · 100.0W
$0.01 $0.24 $-0.23
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
404.7812Mh · 210.0W
— $0.50 —
—
X16R
23.4481Mh · 213.0W
— $0.51 —
—
X16RT
23.4289Mh · 211.0W
— $0.51 —
—
X16Rv2
21.0395Mh · 211.0W
— $0.51 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
4.7Hh · 100.0W
— $0.24 —
—
X21S
15.5727Mh · 211.0W
— $0.51 —
—
HeavyHash
556.3001Mh · 209.0W
— $0.50 —
—
Curvehash
8.9106Th · 210.0W
— $0.50 —
—
Radiant
846.5325Mh · 210.0W
— $0.50 —
—
SHA256DT
2.6076Gh · 209.0W
— $0.50 —
VRSC
VRSC ⚠
Verus
VerusHash
14.3754Mh · 209.0W
— $0.50 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
1.26Kh · 126.0W
— $0.30 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
46.0Mh · 150.0W
— $0.36 —
—
Cuckaroo29
7.5Gh · 90.0W
— $0.22 —
—
X25X
2.608Mh · 129.0W
— $0.31 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
26.1024Mh · 209.0W
— $0.50 —
—
Skydoge
930.0Mh · 70.0W
— $0.17 —
ALPH
ALPH
Blake3
22.0Hh · 120.0W
— $0.29 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
606.4188Kh · 168.0W
— $0.40 —
—
Memehash
23.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Argon2d-16000
9.9489Kh · 209.0W
— $0.50 —
—
Ethash
57.92Mh · 0.0W
— — —
—
IronFish
8.7Gh · 70.0W
— $0.17 —
—
PyrinHash
2.2Gh · 80.0W
— $0.19 —
—
KarlsenHashV2
680Mh · 80.0W
— $0.19 —
—
Hoohash
310Mh · 100.0W
— $0.24 —
—
MeowPow
23Mh · 120.0W
— $0.29 —
—
Abelhash
40Mh · 90.0W
— $0.22 —
—
Meraki
47Mh · 90.0W
— $0.22 —
—
Qhash
84Mh · 140.0W
— $0.34 —
—
Blake (2s)
6.9046Gh · 193.0W
— $0.46 —
—
BCD
27.8088Mh · 209.0W
— $0.50 —
—
Equihash(125,4)
36.395Hh · 215.0W
— $0.52 —
—
Equihash(144,5)
61.4Hh · 212.0W
— $0.51 —
—
Equihash(192,7)
32.15Hh · 190.0W
— $0.46 —
MONA
MONA ⚠
Monacoin
Lyra2REv2
67.0312Mh · 201.0W
— $0.48 —
—
PHI1612
39.7265Mh · 182.0W
— $0.44 —
—
ProgPowSERO
26.347Mh · 210.0W
— $0.50 —
—
Tribus
115.3905Mh · 209.0W
— $0.50 —
—
Ubqhash
38.9854Mh · 175.0W
— $0.42 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Octopus (CFX) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
ProgPow (EPIC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
FiroPoW (FIRO) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) — Visit →
ProgPowZ (ZANO) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
Lyra2REv2 (MONA) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · GhostRider (RTM) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · FiroPoW (FIRO) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
VerusHash (VRSC) — Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
ProgPowZ (ZANO) — Visit →
ProgPowZ (ZANO) — Visit →
ProgPowZ (ZANO) — Visit →
ProgPowZ (ZANO) — Visit →
ProgPowZ (ZANO) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Firo (FIRO) cryptocurrency logo
FIRO · Firo
Hashrate mạng 14.74 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.174699%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.40
Tốt hơn đào $0.49/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6750 XT

AMD Radeon RX 6750 XT có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 6750 XT thu $-0.09/ngày khi đào FiroPoW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 6750 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6750 XT đào được 50 thuật toán; FiroPoW hiệu quả nhất, tạo $0.41/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6750 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6750 XT tiêu thụ 210W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.50/ngày tiền điện.