free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0239/MH/d KADENA $0.0205/TH/d ETHASH $0.0030/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0239/MH/d KADENA $0.0205/TH/d ETHASH $0.0030/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d
AMD · GPU · Cuckatoo32 · RELEASED MAY 2022

AMD Radeon RX 6750 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6750 XT kiếm được đến $1.05 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Cuckatoo32 ở 4.7 Hh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower KAWPOW ($0.01/ngày). Tiêu thụ 100 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 50 supported · 26 with live coin price
Cuckatoo32 · $1.05/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.29 $38.70
Chi phí
$0.1/kWh
$0.24 $7.20
Lợi nhuận $1.05 $31.50

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
26 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
CUC
Cuckatoo32 ★ Tốt nhất
4.7 Hh/s · 100.0 W
$1.05
NEX
NexaPoW
24.5286 Mh/s · 169.0 W
$-0.10
KAW
KAWPOW
26.24 Mh/s · 148.0 W
$-0.12
OCT
Octopus
34.0 Mh/s · 100.0 W
$-0.13
VER
VerusHash
14.3754 Mh/s · 209.0 W
$-0.19
AUT
Autolykos2
76.863 Mh/s · 149.0 W
$-0.20
ZHA
Zhash
58 Hh/s · 209.0 W
$-0.21
ETC
Etchash
57.92 Mh/s · 0.0 W
$-0.21
LYR
Lyra2REv2
67.0312 Mh/s · 201.0 W
$-0.24
IRO
IronFish
8.7 Gh/s · 70.0 W
$-0.24
KHE
KHeavyHash
404.7812 Mh/s · 210.0 W
$-0.24
X16
X16R
23.4481 Mh/s · 213.0 W
$-0.24
X16
X16Rv2
21.0395 Mh/s · 211.0 W
$-0.24
CUC
Cuckaroo29
7.5 Gh/s · 90.0 W
$-0.24
BLA
Blake3
22.0 Hh/s · 120.0 W
$-0.24
ETH
Ethash
57.92 Mh/s · 0.0 W
$-0.24
FIS
FishHash
22.0 Mh/s · 150.0 W
$-0.24
PYR
PyrinHash
2.2 Gh/s · 80.0 W
$-0.24
KAR
KarlsenHashV2
680 Mh/s · 80.0 W
$-0.24
HOO
Hoohash
310 Mh/s · 100.0 W
$-0.24
MEO
MeowPow
23 Mh/s · 120.0 W
$-0.24
ABE
Abelhash
40 Mh/s · 90.0 W
$-0.24
MER
Meraki
47 Mh/s · 90.0 W
$-0.24
DYN
DynexSolve
3.5 Kh/s · 100.0 W
$-0.24
QHA
Qhash
84 Mh/s · 140.0 W
$-0.24
BLA
Blake (2s)
6.9046 Gh/s · 193.0 W
$-0.24
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
4.7Hh · 100.0W
$1.29 $0.24 $1.05
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
24.5286Mh · 169.0W
$0.14 $0.41 $-0.27
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
26.24Mh · 148.0W
$0.12 $0.36 $-0.24
CFX
CFX
Conflux
Octopus
34.0Mh · 100.0W
$0.11 $0.24 $-0.13
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
14.3754Mh · 209.0W
$0.05 $0.50 $-0.45
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
76.863Mh · 149.0W
$0.04 $0.36 $-0.32
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
58Hh · 209.0W
$0.03 $0.50 $-0.47
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
57.92Mh · 0.0W
$0.03 $0.03
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
67.0312Mh · 201.0W
$0.48
IRON
IRON
Iron Fish
IronFish
8.7Gh · 70.0W
$0.17
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
404.7812Mh · 210.0W
$0.50
X16R
23.4481Mh · 213.0W
$0.51
X16RT
23.4289Mh · 211.0W
$0.51
X16Rv2
21.0395Mh · 211.0W
$0.51
X21S
15.5727Mh · 211.0W
$0.51
HeavyHash
556.3001Mh · 209.0W
$0.50
Curvehash
8.9106Th · 210.0W
$0.50
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
25.7441Mh · 210.0W
$0.50
Radiant
846.5325Mh · 210.0W
$0.50
SHA256DT
2.6076Gh · 209.0W
$0.50
GhostRider
1.26Kh · 126.0W
$0.30
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
46.0Mh · 150.0W
$0.36
Cuckaroo29
7.5Gh · 90.0W
$0.22
X25X
2.608Mh · 129.0W
$0.31
EvrProgPow
26.1024Mh · 209.0W
$0.50
Skydoge
930.0Mh · 70.0W
$0.17
Blake3
22.0Hh · 120.0W
$0.29
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
606.4188Kh · 168.0W
$0.40
Memehash
23.0Mh · 130.0W
$0.31
Argon2d-16000
9.9489Kh · 209.0W
$0.50
Ethash
57.92Mh · 0.0W
PyrinHash
2.2Gh · 80.0W
$0.19
KarlsenHashV2
680Mh · 80.0W
$0.19
Hoohash
310Mh · 100.0W
$0.24
MeowPow
23Mh · 120.0W
$0.29
Abelhash
40Mh · 90.0W
$0.22
Meraki
47Mh · 90.0W
$0.22
DynexSolve
3.5Kh · 100.0W
$0.24
Qhash
84Mh · 140.0W
$0.34
Blake (2s)
6.9046Gh · 193.0W
$0.46
BCD
27.8088Mh · 209.0W
$0.50
Equihash(125,4)
36.395Hh · 215.0W
$0.52
Equihash(144,5)
61.4Hh · 212.0W
$0.51
Equihash(192,7)
32.15Hh · 190.0W
$0.46
PHI1612
39.7265Mh · 182.0W
$0.44
ProgPowSERO
26.347Mh · 210.0W
$0.50
ProgPowZ
26.1033Mh · 210.0W
$0.50
Tribus
115.3905Mh · 209.0W
$0.50
Ubqhash
38.9854Mh · 175.0W
$0.42
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
C
Cedric Crispin Pools
FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
HeroMiners HeroMiners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
S
Suprnova
KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) Visit →
W
WoolyPooly
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thử hashrate của bạn
Hh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6750 XT

AMD Radeon RX 6750 XT có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Radeon RX 6750 XT thu $1.05/ngày khi đào Cuckatoo32 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 6750 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6750 XT đào được 50 thuật toán; Cuckatoo32 hiệu quả nhất, tạo $1.29/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6750 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6750 XT tiêu thụ 100W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.24/ngày tiền điện.