free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.2282/TH/d XELISHASHV3 $0.0282/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0160/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.2772/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0167/TH/d IRONFISH $5.8894/GH/d PEARLHASH $0.2282/TH/d XELISHASHV3 $0.0282/KH/d TARIRANDOMX $0.0010/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0160/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0128/MH/d KARLSENHASHV2 $6.2772/GH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0167/TH/d IRONFISH $5.8894/GH/d
AMD · GPU · Octopus · RELEASED JAN 2020

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB kiếm được đến $0.46 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Octopus ở 45.3 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower KAWPOW ($-0.20/ngày). Tiêu thụ 190 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

3 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 24 supported · 15 with live coin price
Octopus · $0.46/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.92 $27.60
Chi phí
$0.1/kWh
$0.46 $13.80
Lợi nhuận $0.46 $13.80

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
15 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
45.3 Mh/s · 190.0 W
$0.46
FishHash hashing algorithm logo
FishHash
34.0 Mh/s · 200.0 W
$-0.27
BeamHashIII hashing algorithm logo
BeamHashIII
37 Hh/s · 150.0 W
$-0.32
KAWPOW hashing algorithm logo
KAWPOW
31 Mh/s · 178.0 W
$-0.32
Autolykos2 hashing algorithm logo
Autolykos2
129 Mh/s · 157.0 W
$-0.36
NexaPoW hashing algorithm logo
NexaPoW
75 Mh/s · 150.0 W
$-0.36
Zhash hashing algorithm logo
Zhash
88 Hh/s · 150.0 W
$-0.40
CuckooCycle hashing algorithm logo
CuckooCycle
7 Hh/s · 140.0 W
$-0.43
Etchash hashing algorithm logo
Etchash
64.4 Mh/s · 120.0 W
$-0.43
KHeavyHash hashing algorithm logo
KHeavyHash
745 Mh/s · 210.0 W
$-0.46
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
Cuckatoo32
0 Hh/s · 150.0 W
$-0.46
EQU
EquihashZEL
65 Hh/s · 150.0 W
$-0.46
Blake3 hashing algorithm logo
Blake3
36.0 Hh/s · 150.0 W
$-0.46
Ethash hashing algorithm logo
Ethash
64.4 Mh/s · 120.0 W
$-0.46
CUC
Cuckatoo31
8.0 Hh/s · 140.0 W
$-0.46
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
45.3Mh · 190.0W
$0.92 $0.46 $0.46
IRON
IRON
Iron Fish
FishHash
34.0Mh · 200.0W
$0.19 $0.48 $-0.29
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
37Hh · 150.0W
$0.14 $0.36 $-0.22
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
31Mh · 178.0W
$0.14 $0.43 $-0.29
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
129Mh · 157.0W
$0.10 $0.38 $-0.28
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
75Mh · 150.0W
$0.10 $0.36 $-0.26
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
88Hh · 150.0W
$0.06 $0.36 $-0.30
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
7Hh · 140.0W
$0.03 $0.34 $-0.31
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
64.4Mh · 120.0W
$0.03 $0.29 $-0.26
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
745Mh · 210.0W
$0.50
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
32.0Mh · 200.0W
$0.48
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 150.0W
$0.36
GhostRider
41.0Mh · 120.0W
$0.29
CryptoNightGPU
14.0Gh · 200.0W
$0.48
EquihashZEL
65Hh · 150.0W
$0.36
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
66.0Mh · 180.0W
$0.43
EvrProgPow
62.0Mh · 110.0W
$0.26
Skydoge
1.0Gh · 160.0W
$0.38
Blake3
36.0Hh · 150.0W
$0.36
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
3.9Gh · 190.0W
$0.46
Memehash
35.0Mh · 200.0W
$0.48
Ethash
64.4Mh · 120.0W
$0.29
SHA512256d
1.75Gh · 140.0W
$0.34
Cuckatoo31
8.0Hh · 140.0W
$0.34
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Cedric Crispin Pools Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
MiningBoard Pool MiningBoard Pool
Autolykos2 (ERG) · Verthash (VTC) Visit →
Molepool Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Solopool Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) Visit →
Suprnova Suprnova
KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
Octopus
CFX · Conflux
Hashrate mạng 838.93 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.005400%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.20
Kém hơn đào $0.66/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6800 XT 16GB

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB có lợi nhuận không?

Tính đến June 2026, AMD Radeon RX 6800 XT 16GB thu $0.46/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB đào được 24 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.92/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6800 XT 16GB tiêu thụ 190W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.46/ngày tiền điện.