free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6010/GH/d KERYXHASH $2.0971/MH/d PEARLHASH $0.0276/TH/d XELISHASHV3 $0.0299/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.5728/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6010/GH/d KERYXHASH $2.0971/MH/d PEARLHASH $0.0276/TH/d XELISHASHV3 $0.0299/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.5728/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d
● AMD · GPU · Octopus · RELEASED JAN 2022

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB lỗ đến $0.03 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Octopus ở 90.0 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower Octopus ($-0.11/ngày). Tiêu thụ 290 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

● 8 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 17 supported · 15 with live coin price
Octopus · $-0.03/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.67 $20.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.70 $21.00
Lợi nhuận $-0.03 $-0.90

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
15 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
90.0 Mh/s · 290.0 W
$-0.03
FishHash hashing algorithm logo
83.0 Mh/s · 300.0 W
$-0.05
Zhash hashing algorithm logo
137 Hh/s · 340.0 W
$-0.41
KAWPOW hashing algorithm logo
45.34 Mh/s · 340.0 W
$-0.52
NexaPoW hashing algorithm logo
90 Mh/s · 260.0 W
$-0.58
Etchash hashing algorithm logo
84 Mh/s · 320.0 W
$-0.67
KHeavyHash hashing algorithm logo
1.052 Gh/s · 350.0 W
$-0.70
Blake3 hashing algorithm logo
160.0 Mh/s · 220.0 W
$-0.70
CRY
2.7 Kh/s · 270.0 W
$-0.70
EQU
80 Hh/s · 340.0 W
$-0.70
Ethash hashing algorithm logo
84 Mh/s · 320.0 W
$-0.70
IronFish hashing algorithm logo
23.67 Gh/s · 315.0 W
$-0.70
SHA
1.95 Gh/s · 200.0 W
$-0.70
NeoScrypt hashing algorithm logo
2.47 Mh/s · 340.0 W
$-0.70
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
1 Hh/s · 335.0 W
$-0.70
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
90.0Mh · 290.0W
$0.67 $0.70 $-0.03
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
83.0Mh · 300.0W
$0.65 $0.72 $-0.07
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
137Hh · 340.0W
$0.29 $0.82 $-0.53
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
45.34Mh · 340.0W
$0.18 $0.82 $-0.64
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
90Mh · 260.0W
$0.12 $0.62 $-0.50
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
84Mh · 320.0W
$0.03 $0.77 $-0.74
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
1.052Gh · 350.0W
— $0.84 —
ALPH
ALPH
Blake3
160.0Mh · 220.0W
— $0.53 —
—
CryptoNightGPU
2.7Kh · 270.0W
— $0.65 —
—
EquihashZEL
80Hh · 340.0W
— $0.82 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
81.0Mh · 250.0W
— $0.60 —
—
Skydoge
1.5Gh · 290.0W
— $0.70 —
—
Ethash
84Mh · 320.0W
— $0.77 —
—
IronFish
23.67Gh · 315.0W
— $0.76 —
—
SHA512256d
1.95Gh · 200.0W
— $0.48 —
FTC
FTC ⚠
Feathercoin
NeoScrypt
2.47Mh · 340.0W
— $0.82 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
1Hh · 335.0W
— $0.80 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Octopus (CFX) · Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.1% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.9% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 0.1% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.0% Visit →
Octopus (CFX) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
ProgPow (EPIC) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) · KAWPOW (RVN) 0.5% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.4% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
NeoScrypt (FTC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.3% Visit →
NexaPoW (NEXA) 0.0% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 0.5% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.5% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
FishHash (IRON) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.5% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.5% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.1% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.9% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.6% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 2.1% Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
NeoScrypt (FTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · NexaPoW (NEXA) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.9% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
Zhash (BTCZ) 1.5% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KAWPOW (RVN) 0.1% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.5% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 0.0% Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) 0.75% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Blake3 (ALPH) · FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FishHash (IRON) — Visit →
Zhash (BTCZ) · NeoScrypt (FTC) · Zhash (LTZ) 1.0% Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
CFX · Conflux
Hashrate mạng 403.45 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.022307%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $-0.11
Kém hơn đào $0.08/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 7900 XT 20GB

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 7900 XT 20GB thu $-0.03/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB đào được 17 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.67/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 7900 XT 20GB tiêu thụ 290W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.70/ngày tiền điện.