Canaan AvalonMiner 1041
As of , the Canaan AvalonMiner 1041 earns $-3.17/day mining Sha256 at 31 Th/s drawing 1736.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan AvalonMiner 1041 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 31Th with a power consumption of 1736W.
- Chip type
- A3205
- Noise level
- 70db
- Number of fans
- 2
- Release date
- July 2019
- Size
- 19 x 19 x 29.2 cm
- Weight
- 9 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.00 | $30.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.17 | $125.10 |
| Lợi nhuận | $-3.17 | $-95.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
31Th · 1736.0W
|
56.00 j/Th | $-3.15 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 164 kg |
| Nuclear | 179 kg |
| Hydroelectric | 359 kg |
| Geothermal | 569 kg |
| Solar | 674 kg |
| Biofuels | 3,449 kg |
| Gas | 7,349 kg |
| Coal | 12,299 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.00 | $30.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.17 | $125.10 |
| Lợi nhuận | $-3.17 | $-95.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
31Th · 1736.0W
|
56.00 j/Th | $-3.15 |
The Canaan AvalonMiner 1041 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 31Th with a power consumption of 1736W.
- Chip type
- A3205
- Noise level
- 70db
- Number of fans
- 2
- Release date
- July 2019
- Size
- 19 x 19 x 29.2 cm
- Weight
- 9 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 164 kg |
| Nuclear | 179 kg |
| Hydroelectric | 359 kg |
| Geothermal | 569 kg |
| Solar | 674 kg |
| Biofuels | 3,449 kg |
| Gas | 7,349 kg |
| Coal | 12,299 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.