Canaan AvalonMiner 1066Pro
As of , the Canaan AvalonMiner 1066Pro earns $-6.15/day mining Sha256 at 55 Th/s drawing 3300.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan AvalonMiner 1066Pro from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 55Th with a power consumption of 3300W.
- Noise level
- 75db
- Number of fans
- 4
- Release date
- Februray 2020
- Size
- 19.5 x 29.2 x 33.1 cm
- Weight
- 12.8 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.77 | $53.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.92 | $237.60 |
| Lợi nhuận | $-6.15 | $-184.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
55Th · 3300.0W
|
60.00 j/Th | $-6.11 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 313 kg |
| Nuclear | 342 kg |
| Hydroelectric | 684 kg |
| Geothermal | 1,083 kg |
| Solar | 1,283 kg |
| Biofuels | 6,557 kg |
| Gas | 13,970 kg |
| Coal | 23,379 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.77 | $53.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.92 | $237.60 |
| Lợi nhuận | $-6.15 | $-184.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
55Th · 3300.0W
|
60.00 j/Th | $-6.11 |
The Canaan AvalonMiner 1066Pro from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 55Th with a power consumption of 3300W.
- Noise level
- 75db
- Number of fans
- 4
- Release date
- Februray 2020
- Size
- 19.5 x 29.2 x 33.1 cm
- Weight
- 12.8 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 313 kg |
| Nuclear | 342 kg |
| Hydroelectric | 684 kg |
| Geothermal | 1,083 kg |
| Solar | 1,283 kg |
| Biofuels | 6,557 kg |
| Gas | 13,970 kg |
| Coal | 23,379 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.