Canaan AvalonMiner 851
As of , the Canaan AvalonMiner 851 earns $-3.01/day mining Sha256 at 14.6 Th/s drawing 1450.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan AvalonMiner 851 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 14.6Th with a power consumption of 1450W.
- Chip type
- A3210
- Noise level
- 65db
- Number of chips
- 104
- Number of fans
- 1
- Release date
- August 2018
- Size
- 37 x 15 x 13.6 cm
- Weight
- 4.7 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.47 | $14.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.48 | $104.40 |
| Lợi nhuận | $-3.01 | $-90.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
14.6Th · 1450.0W
|
99.32 j/Th | $-3.00 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 137 kg |
| Nuclear | 150 kg |
| Hydroelectric | 300 kg |
| Geothermal | 476 kg |
| Solar | 563 kg |
| Biofuels | 2,881 kg |
| Gas | 6,138 kg |
| Coal | 10,272 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.47 | $14.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.48 | $104.40 |
| Lợi nhuận | $-3.01 | $-90.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
14.6Th · 1450.0W
|
99.32 j/Th | $-3.00 |
The Canaan AvalonMiner 851 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 14.6Th with a power consumption of 1450W.
- Chip type
- A3210
- Noise level
- 65db
- Number of chips
- 104
- Number of fans
- 1
- Release date
- August 2018
- Size
- 37 x 15 x 13.6 cm
- Weight
- 4.7 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 137 kg |
| Nuclear | 150 kg |
| Hydroelectric | 300 kg |
| Geothermal | 476 kg |
| Solar | 563 kg |
| Biofuels | 2,881 kg |
| Gas | 6,138 kg |
| Coal | 10,272 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.