Canaan AvalonMiner 1026
As of , the Canaan AvalonMiner 1026 earns $-4.00/day mining Sha256 at 30 Th/s drawing 2070.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan AvalonMiner 1026 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 30Th with a power consumption of 2070W.
- Noise level
- 70db
- Number of fans
- 2
- Size
- 19.0 x 19.0 x 29.2 cm
- Weight
- 8.0 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.97 | $29.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.97 | $149.10 |
| Lợi nhuận | $-4.00 | $-120.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
30Th · 2070.0W
|
69.00 j/Th | $-3.98 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 196 kg |
| Nuclear | 214 kg |
| Hydroelectric | 429 kg |
| Geothermal | 679 kg |
| Solar | 804 kg |
| Biofuels | 4,113 kg |
| Gas | 8,763 kg |
| Coal | 14,664 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.97 | $29.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.97 | $149.10 |
| Lợi nhuận | $-4.00 | $-120.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
30Th · 2070.0W
|
69.00 j/Th | $-3.98 |
The Canaan AvalonMiner 1026 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 30Th with a power consumption of 2070W.
- Noise level
- 70db
- Number of fans
- 2
- Size
- 19.0 x 19.0 x 29.2 cm
- Weight
- 8.0 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 196 kg |
| Nuclear | 214 kg |
| Hydroelectric | 429 kg |
| Geothermal | 679 kg |
| Solar | 804 kg |
| Biofuels | 4,113 kg |
| Gas | 8,763 kg |
| Coal | 14,664 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.