Canaan AvalonMiner 1146
As of , the Canaan AvalonMiner 1146 earns $-5.86/day mining Sha256 at 56 Th/s drawing 3192.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan AvalonMiner 1146 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 56Th with a power consumption of 3192W.
- Noise level
- 75db
- Number of fans
- 4
- Release date
- December 2019
- Shipping date
- February 2020
- Size
- 33.1 x 19.5 x 29.2 cm
- Weight
- 11.4 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.80 | $54.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.66 | $229.80 |
| Lợi nhuận | $-5.86 | $-175.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
56Th · 3192.0W
|
57.00 j/Th | $-5.81 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 303 kg |
| Nuclear | 330 kg |
| Hydroelectric | 661 kg |
| Geothermal | 1,047 kg |
| Solar | 1,241 kg |
| Biofuels | 6,342 kg |
| Gas | 13,513 kg |
| Coal | 22,613 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.80 | $54.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.66 | $229.80 |
| Lợi nhuận | $-5.86 | $-175.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
56Th · 3192.0W
|
57.00 j/Th | $-5.81 |
The Canaan AvalonMiner 1146 from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 56Th with a power consumption of 3192W.
- Noise level
- 75db
- Number of fans
- 4
- Release date
- December 2019
- Shipping date
- February 2020
- Size
- 33.1 x 19.5 x 29.2 cm
- Weight
- 11.4 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 303 kg |
| Nuclear | 330 kg |
| Hydroelectric | 661 kg |
| Geothermal | 1,047 kg |
| Solar | 1,241 kg |
| Biofuels | 6,342 kg |
| Gas | 13,513 kg |
| Coal | 22,613 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.