Canaan AvalonMiner 1166 Pro S 72T
As of , the Canaan AvalonMiner 1166 Pro S 72T earns $-5.89/day mining Sha256 at 72 Th/s drawing 3420.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan AvalonMiner 1166 Pro S 72T from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 72Th with a power consumption of 3420W.
- Noise level
- 75db
- Number of fans
- 4
- Size
- 33.1 x 19.5 x 29.2 cm
- Weight
- 11.2 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.32 | $69.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.21 | $246.30 |
| Lợi nhuận | $-5.89 | $-176.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
72Th · 3420.0W
|
47.50 j/Th | $-5.84 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 325 kg |
| Nuclear | 354 kg |
| Hydroelectric | 709 kg |
| Geothermal | 1,122 kg |
| Solar | 1,329 kg |
| Biofuels | 6,796 kg |
| Gas | 14,478 kg |
| Coal | 24,229 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.32 | $69.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.21 | $246.30 |
| Lợi nhuận | $-5.89 | $-176.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
72Th · 3420.0W
|
47.50 j/Th | $-5.84 |
The Canaan AvalonMiner 1166 Pro S 72T from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 72Th with a power consumption of 3420W.
- Noise level
- 75db
- Number of fans
- 4
- Size
- 33.1 x 19.5 x 29.2 cm
- Weight
- 11.2 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 325 kg |
| Nuclear | 354 kg |
| Hydroelectric | 709 kg |
| Geothermal | 1,122 kg |
| Solar | 1,329 kg |
| Biofuels | 6,796 kg |
| Gas | 14,478 kg |
| Coal | 24,229 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.