Cheetah Miner F3
As of , the Cheetah Miner F3 earns $-4.31/day mining Sha256 at 30 Th/s drawing 2200.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Cheetah Miner F3 from Cheetah mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 30Th with a power consumption of 2200W.
- Release date
- August 2019
- Size
- 40.0 x 26.5 x 30.5 cm
- Weight
- 8.8 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.97 | $29.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.28 | $158.40 |
| Lợi nhuận | $-4.31 | $-129.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
30Th · 2200.0W
|
73.33 j/Th | $-4.29 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 209 kg |
| Nuclear | 228 kg |
| Hydroelectric | 456 kg |
| Geothermal | 722 kg |
| Solar | 855 kg |
| Biofuels | 4,371 kg |
| Gas | 9,313 kg |
| Coal | 15,586 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.97 | $29.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.28 | $158.40 |
| Lợi nhuận | $-4.31 | $-129.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
30Th · 2200.0W
|
73.33 j/Th | $-4.29 |
The Cheetah Miner F3 from Cheetah mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 30Th with a power consumption of 2200W.
- Release date
- August 2019
- Size
- 40.0 x 26.5 x 30.5 cm
- Weight
- 8.8 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 209 kg |
| Nuclear | 228 kg |
| Hydroelectric | 456 kg |
| Geothermal | 722 kg |
| Solar | 855 kg |
| Biofuels | 4,371 kg |
| Gas | 9,313 kg |
| Coal | 15,586 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.